CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (tcl)

29.10
-0.10
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.20
29.20
29.20
28.85
16,900
23.4K
5.3K
5.4x
1.2x
12% # 23%
0.4
863 Bi
30 Mi
21,052
33.1 - 28.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.00 200 29.10 800
28.95 2,100 29.20 500
28.90 2,900 29.25 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 29.20 0 4,200 4,200
09:46 29.20 0 1,500 5,700
10:10 29.20 0 100 5,800
10:19 29.20 0 100 5,900
10:23 29.20 0 200 6,100
10:44 29.10 -0.10 100 6,200
10:55 29 -0.20 1,300 7,500
11:10 28.85 -0.35 900 8,400
11:26 29 -0.20 1,000 9,400
11:27 29 -0.20 1,600 11,000
11:28 29 -0.20 100 11,100
13:10 29 -0.20 3,700 14,800
13:11 28.90 -0.30 100 14,900
13:12 28.95 -0.25 100 15,000
13:37 29 -0.20 300 15,300
13:41 29 -0.20 200 15,500
13:56 29.05 -0.15 300 15,800
14:19 29 -0.20 900 16,700
14:24 29.05 -0.15 100 16,800
14:46 29.10 -0.10 100 16,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV523,138462,551508,297348,9281,842,9141,631,1841,529,4161,355,0701,185,7261,089,792951,561887,413832,761821,173
Tổng lợi nhuận trước thuế57,63141,07465,94132,347196,992177,016164,121153,080140,389122,319121,604120,874117,452113,411
Lợi nhuận sau thuế 47,17534,18855,28926,479163,130146,228134,421124,846113,471100,47999,89799,48796,61394,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,55933,98454,79026,321159,653146,060134,163124,558113,45699,44999,89799,48796,61394,322
Tổng tài sản1,186,3881,204,9621,121,3091,037,6021,186,3881,110,636940,482816,910887,248949,0011,064,873974,774850,367834,826
Tổng nợ473,377534,087470,856366,620473,377459,983341,621261,323308,256311,641288,801289,975209,777248,921
Vốn chủ sở hữu713,011670,876650,453670,982713,011650,653598,861555,587578,992637,360776,073684,799640,590585,905


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc