CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (sma)

7.35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.35
7.35
7.35
7.35
0
11.5K
0.5K
12.6x
0.6x
3% # 4%
1.2
131 Bi
20 Mi
2,867
10.5 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 1,000 7.35 100
0 7.80 1,000
0.00 0 7.86 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,22528,95816,3943,67076,24766,09576,32884,76681,72873,693126,547414,468458,264396,217
Tổng lợi nhuận trước thuế16,39714,6853,547-7,17427,45615,66515,90932,57521,856-37,78818,20025,84549,4976,091
Lợi nhuận sau thuế 9,9636,7663,547-7,17413,10113,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,832
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9636,7663,547-7,17413,10113,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,832
Tổng tài sản408,353420,532416,338412,174408,353430,044455,999389,916417,457435,759480,823514,312583,039666,247
Tổng nợ165,797177,761180,333178,919165,797189,615220,855160,966215,735269,209262,000298,717368,852484,706
Vốn chủ sở hữu242,557242,770236,005233,255242,557240,429235,143228,950201,722166,550218,824215,595214,186181,541


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc