CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (sma)

9.86
-0.74
(-6.98%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV22,29228,45210,9564,39526,29866,09576,32884,76681,72873,693126,547414,468458,264396,217809,778
Giá vốn hàng bán9,2528,67010,2808,6529,59936,85338,22139,02643,31744,02790,644359,284362,833345,456762,534
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV13,04019,783676-4,25716,69929,24238,10745,74138,41129,66635,90455,18495,43150,76147,244
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,32116,403-2,598-8,19913,92915,92615,86031,33521,85911,95517,25725,77653,9673,6601,197
Tổng lợi nhuận trước thuế10,06016,403-2,598-8,19913,92915,66515,90932,57521,856-37,78818,20025,84549,4976,091657
Lợi nhuận sau thuế 8,52515,282-2,738-8,19910,11613,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,832386
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,52515,282-2,738-8,19910,11613,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,832386
Tổng tài sản ngắn hạn105,137112,58693,67492,349107,033105,012107,91415,31717,30213,17244,23554,243105,978172,710319,971
Tiền mặt26,35526,87815,0829,11618,14626,35518,1463,2472,3542,7035,87013,6906,78926,2673,073
Đầu tư tài chính ngắn hạn320
Hàng tồn kho1,2311,2361,2461,6951,4701,2311,4701,7302,7883,2923,21513,0435,64760,591109,122
Tài sản dài hạn324,907331,050337,051342,167348,965325,032348,084374,599400,154422,588436,588460,069477,060493,537537,755
Tài sản cố định323,920330,119336,317340,844346,875323,920346,875371,499396,120419,495436,528459,862470,037493,204536,836
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản430,044443,636430,725434,516455,999430,044455,999389,916417,457435,759480,823514,312583,039666,247857,726
Tổng nợ189,615204,659206,979215,346220,906189,615220,855160,966215,735269,209262,000298,717368,852484,706679,875
Vốn chủ sở hữu240,429238,977223,746219,170235,092240,429235,143228,950201,722166,550218,824215,595214,186181,541177,850

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.64K0.59K1.45K1.07KK0.76K1.09K2.40K0.30K0.02K0.31K0.42K0.43K1.49K2.46K2.24K1.44K
Giá cuối kỳ13.80K8.51K7.35K9.96K8.50K12.48K11.40K7.32K4.30K3.65K3.26K2.93K2.47K2.37K6.27K16.20K16.20K
Giá / EPS (PE)21.59 (lần)14.49 (lần)5.09 (lần)9.27 (lần) (lần)16.39 (lần)10.50 (lần)3.05 (lần)14.35 (lần)152.43 (lần)10.44 (lần)6.90 (lần)5.73 (lần)1.59 (lần)2.55 (lần)7.22 (lần)11.24 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.25 (lần)2.27 (lần)1.76 (lần)2.48 (lần)2.19 (lần)1.88 (lần)0.52 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.09 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)
Giá sổ sách11.81K11.55K11.25K9.91K8.76K11.50K11.33K13.29K11.26K11.03K11.31K11.40K11.32K13.22K11.73K11.36K10.72K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.17 (lần)0.74 (lần)0.65 (lần)1 (lần)0.97 (lần)1.08 (lần)1.01 (lần)0.55 (lần)0.38 (lần)0.33 (lần)0.29 (lần)0.26 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.53 (lần)1.43 (lần)1.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản24.42%23.67%3.93%4.14%3.02%9.20%10.55%18.18%25.92%37.30%38.12%32.61%36.56%41.40%48.29%91.62%94.56%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản75.58%76.33%96.07%95.86%96.98%90.80%89.45%81.82%74.08%62.70%61.88%67.39%63.44%58.60%51.71%8.38%5.44%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn44.09%48.43%41.28%51.68%61.78%54.49%58.08%63.26%72.75%79.26%79.86%78.78%79.58%87.29%85.60%78.09%57.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu78.87%93.92%70.31%106.95%161.64%119.73%138.55%172.21%267%382.27%396.59%371.22%389.64%687.02%594.65%356.49%136.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn55.91%51.57%58.72%48.32%38.22%45.51%41.92%36.74%27.25%20.74%20.14%21.22%20.42%12.71%14.40%21.91%42.20%
6/ Thanh toán hiện hành322.87%293.52%18.82%13.09%9.71%54.01%72.26%99.58%95.05%103.47%104.31%96.55%101.72%102.87%146.49%157.03%163.63%
7/ Thanh toán nhanh319.08%289.53%16.70%10.98%7.29%50.09%54.88%94.27%61.70%68.18%68.41%52.34%55.39%77.76%122.14%132.51%110.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn81.03%49.36%3.99%1.78%1.99%7.17%18.24%6.38%14.46%0.99%1.24%1.46%2.51%4.08%14.94%11.02%19.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.37%16.74%21.74%19.58%16.91%26.32%80.59%78.60%59.47%94.41%87.76%90.18%70.37%68.05%88.82%140.71%320.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn62.94%70.73%553.41%472.36%559.47%286.08%764.09%432.41%229.41%253.08%230.24%276.50%192.50%164.37%183.93%153.57%338.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu27.49%32.46%37.02%40.52%44.25%57.83%192.24%213.96%218.25%455.32%435.82%424.94%344.58%535.58%616.95%642.31%759.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,993.74%2,600.07%2,255.84%1,553.69%1,337.39%2,819.41%2,754.61%6,425.23%570.14%698.79%628.21%555.24%369.02%622.81%1,023.92%904.06%959.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.68%15.67%34.70%26.74%-51.28%11.45%4.98%8.44%1.22%0.05%0.63%0.88%1.10%2.10%3.40%3.07%1.77%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.03%2.62%7.54%5.24%%3.01%4.01%6.63%0.73%0.05%0.56%0.79%0.78%1.43%3.02%4.32%5.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.41%5.08%12.85%10.83%%6.62%9.58%18.05%2.66%0.22%2.76%3.72%3.81%11.26%20.99%19.74%13.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)35%31%75%50%-86%16%6%11%1%%1%1%1%2%4%3%2%
Tăng trưởng doanh thu-13.41%-9.95%3.72%10.90%-41.77%-69.47%-9.56%15.66%-51.07%1.92%1.77%24.16%10.16%-2.12%-0.83%-10.39%%
Tăng trưởng Lợi nhuận8.80%-59.35%34.59%-157.84%-360.86%-29.83%-46.61%700.31%1,151.81%-92.33%-26.44%-1.51%-42.11%-39.52%9.78%55.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.15%37.21%-25.39%-19.86%2.75%-12.29%-19.01%-23.90%-28.71%-5.96%6.01%-4.08%-2.90%30.27%72.21%175.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.25%2.70%13.50%21.12%-23.89%1.50%0.66%17.98%2.08%-2.44%-0.77%0.68%71.22%12.75%3.24%5.95%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.69%16.95%-6.60%-4.20%-9.37%-6.51%-11.79%-12.49%-22.32%-5.25%4.57%-3.11%6.52%27.74%57.10%104.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |