CTCP Sông Đà 5 (sd5)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.80
0
18.5K
0.9K
7.5x
0.4x
1% # 5%
0.9
177 Bi
26 Mi
8,643
8.9 - 6.9
1,116 Bi
480 Bi
232.4%
30.09%
175 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 1,000 6.80 1,900
6.20 7,300 6.90 8,600
0.00 0 7.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 46.00 (0.00) 28.9%
VCG 15.50 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 101.20 (2.60) 9.5%
CTD 65.50 (0.00) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 14.05 (0.00) 6.2%
SCG 65.90 (0.00) 5.0%
HHV 9.74 (0.00) 4.6%
DPG 30.40 (0.00) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.90 (0.00) 2.0%
HBC 3.20 (0.10) 1.9%
LCG 6.74 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV519,6881,060,265801,551517,0132,337,1332,262,1461,800,7792,147,9501,748,1091,169,4941,303,9261,537,1971,461,835
Tổng lợi nhuận trước thuế3,49113,9399,8417,79035,69330,81926,00031,32138,85625,67222,96432,65852,285
Lợi nhuận sau thuế 2,3328,6127,8734,55123,64621,05217,43921,56529,03119,96916,46025,99341,513
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3328,6127,8734,55123,64621,05217,43921,56529,03119,96916,46025,99340,117
Tổng tài sản1,388,3581,706,7661,646,8601,596,7921,388,3581,596,7921,495,1481,762,5361,475,5141,491,9521,510,1951,434,7551,420,4851,972,390
Tổng nợ906,7711,232,4531,158,5551,116,360906,7711,116,3601,017,3101,288,310997,1621,006,1351,033,439954,645922,1531,450,357
Vốn chủ sở hữu481,588474,313488,305480,432481,588480,432477,838474,225478,352485,817476,756480,110498,331522,033


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc