CTCP SCI (s99)

7.40
0.20
(2.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.30
7.40
7.30
26,600
19.3K / 20.3K
1.0K / 1.1K
7.6x / 7.3x
0.4x / 0.4x
2% # 5%
0.9
798 Bi
104 Mi / 99Mi
83,943
10 - 7.3
2,731 Bi
2,004 Bi
136.3%
42.32%
247 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 1,300 7.40 1,400
7.10 1,100 7.50 4,500
7.00 11,200 7.60 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 7.30 0.10 100 100
09:28 7.30 0.10 2,000 2,100
09:41 7.30 0.10 5,000 7,100
09:43 7.30 0.10 200 7,300
09:44 7.40 0.20 100 7,400
10:10 7.30 0.10 100 7,500
10:15 7.30 0.10 2,200 9,700
10:16 7.30 0.10 1,900 11,600
10:20 7.30 0.10 1,900 13,500
13:20 7.30 0.10 2,900 16,400
13:21 7.30 0.10 1,400 17,800
13:32 7.30 0.10 900 18,700
13:34 7.30 0.10 5,400 24,100
13:35 7.30 0.10 700 24,800
13:50 7.30 0.10 400 25,200
13:56 7.30 0.10 200 25,400
14:12 7.30 0.10 700 26,100
14:45 7.40 0.20 500 26,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV90,285520,914427,982388,0691,427,2501,402,5731,622,7151,787,2376,451,4451,608,6211,299,765802,810580,890293,418
Tổng lợi nhuận trước thuế46,51340,25044,2909,994141,04767,068123,60178,767211,688315,86438,84980,500-12,38014,705
Lợi nhuận sau thuế 28,81136,05935,7797,593108,24243,909107,75764,381169,405252,51326,91764,434-18,56313,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,81132,00530,9898,733100,53739,98492,41248,772105,249175,13722,42946,103-14,58315,236
Tổng tài sản4,700,7894,672,8064,652,9874,786,2534,700,7894,401,5264,024,7813,711,0933,440,3444,012,7662,133,8352,097,5571,584,496974,671
Tổng nợ2,820,9782,913,3142,931,2303,097,5512,820,9782,721,0012,484,0652,273,6282,410,5822,949,5811,417,0991,406,708959,852474,595
Vốn chủ sở hữu1,879,8101,759,4921,721,7581,688,7021,879,8101,680,5251,540,7161,437,4661,029,7621,063,184716,736690,849624,644500,077


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc