CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

7.90
0.10
(1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
7.90
7.70
47,300
13.2K
1.1K
6.8x
0.6x
2% # 9%
1.5
461 Bi
60 Mi
255,234
11.5 - 7.3
3,036 Bi
791 Bi
383.9%
20.67%
237 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 17,200 7.90 26,100
7.70 31,500 8.00 20,600
7.60 29,600 8.10 30,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.95 (-0.20) 21.5%
VCI 19.60 (0.10) 12.6%
VND 13.75 (0.00) 10.6%
SHS 12.80 (-0.10) 9.8%
HCM 24.00 (-0.10) 9.1%
VIX 12.70 (0.15) 8.5%
MBS 15.70 (0.10) 7.3%
FTS 19.15 (-0.10) 5.5%
BSI 26.85 (0.00) 4.7%
CTS 21.95 (0.30) 2.3%
VDS 10.50 (0.10) 1.6%
AGR 11.60 (0.05) 1.5%
TVS 13.30 (0.30) 1.4%
ORS 16.00 (0.40) 1.4%
APG 4.08 (-0.10) 1.3%
BVS 27.30 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.90 0.10 3,000 3,000
09:17 7.90 0.10 100 3,100
09:21 7.90 0.10 100 3,200
10:10 7.80 0 1,000 4,200
10:16 7.80 0 5,000 9,200
10:25 7.80 0 2,100 11,300
10:26 7.80 0 2,900 14,200
10:27 7.80 0 100 14,300
10:30 7.70 -0.10 100 14,400
10:45 7.70 -0.10 700 15,100
10:47 7.80 0 100 15,200
10:52 7.80 0 1,000 16,200
11:10 7.80 0 6,100 22,300
11:15 7.80 0 500 22,800
11:23 7.80 0 600 23,400
11:24 7.80 0 300 23,700
13:10 7.80 0 1,600 25,300
13:11 7.80 0 1,000 26,300
13:15 7.80 0 300 26,600
13:41 7.80 0 1,000 27,600
13:42 7.80 0 6,300 33,900
13:47 7.90 0.10 100 34,000
13:51 7.80 0 1,000 35,000
14:10 7.80 0 11,000 46,000
14:45 7.90 0.10 1,300 47,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,828134,103134,84995,347477,128343,536299,619482,161453,404157,381122,31099,78388,69183,006
Tổng lợi nhuận trước thuế8,41324,79412,11010,13355,45033,17330,77426,57743,5666,6016,9245,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế 6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Tổng tài sản3,123,1193,480,0273,164,4122,899,9973,123,1192,598,6342,254,1452,015,3272,215,9901,273,706901,010647,669647,235640,484
Tổng nợ2,371,8632,735,3232,439,8072,184,0362,371,8631,890,9771,571,3931,356,2811,564,103648,455282,19334,69739,08937,083
Vốn chủ sở hữu751,256744,704724,606715,960751,256707,657682,753659,046651,887625,251618,816612,972608,147603,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc