CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex (pit)

6.89
-0.01
(-0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.93
6.93
6.82
3,600
7.4K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
1.5
88 Bi
14 Mi
19,496
11.8 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.85 100 6.89 100
6.84 100 6.90 200
6.83 500 6.91 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 6.93 0.03 100 100
09:26 6.90 0 100 200
09:35 6.84 -0.06 100 300
09:43 6.83 -0.07 200 500
09:48 6.82 -0.08 200 700
09:49 6.88 -0.02 100 800
09:58 6.87 -0.03 100 900
10:10 6.86 -0.04 100 1,000
10:18 6.86 -0.04 100 1,100
10:19 6.86 -0.04 200 1,300
10:42 6.87 -0.03 200 1,500
10:56 6.89 -0.01 400 1,900
11:10 6.89 -0.01 200 2,100
11:16 6.86 -0.04 200 2,300
11:25 6.86 -0.04 100 2,400
11:26 6.87 -0.03 100 2,500
13:13 6.87 -0.03 100 2,600
13:17 6.88 -0.02 400 3,000
13:24 6.87 -0.03 100 3,100
13:30 6.87 -0.03 100 3,200
13:50 6.87 -0.03 100 3,300
13:55 6.89 -0.01 100 3,400
14:10 6.89 -0.01 200 3,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,714184,791197,941120,762692,208735,929709,130792,307874,063555,815924,8441,523,7512,112,5072,563,014
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,015-5453,486-3,064-2,1373,633-8,9293,819-5,5931,85511,474-30,157-47,1997,863
Lợi nhuận sau thuế -2,015-5043,440-3,069-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,015-5043,440-3,069-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860
Tổng tài sản317,380365,967398,134365,900317,380344,602285,929272,450329,595333,124296,895390,559607,526704,761
Tổng nợ207,296253,868285,531256,738207,296232,371176,549154,118214,431212,501178,122278,485460,988511,021
Vốn chủ sở hữu110,083112,099112,603109,163110,083112,232109,380118,331115,164120,624118,772112,074146,538193,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc