CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex (pit)

6.60
0.15
(2.33%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV160,441147,651165,016262,821198,542735,929709,130792,307874,063555,815924,8441,523,7512,112,5072,563,0143,339,913
Giá vốn hàng bán141,510137,745143,848240,165178,841663,267637,614699,659777,924475,192841,7681,433,9962,038,6132,424,7513,190,152
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV18,8929,79621,13822,65519,44672,48171,04092,09295,32275,90970,11676,92769,146133,520145,603
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh71-611,9471,875-9,4333,832-9,0414,405-5,0452,062-13,611-31,194-48,9855,907-7,309
Tổng lợi nhuận trước thuế-184-631,9471,853-9,4323,552-8,9293,819-5,5931,85511,474-30,157-47,1997,863-7,433
Lợi nhuận sau thuế 195-691,4191,297-9,4382,842-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860-7,942
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ195-691,4191,297-9,4382,842-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860-7,942
Tổng tài sản ngắn hạn286,098275,220224,075295,651217,163286,098217,163195,125243,037231,874186,044264,275470,225572,948691,665
Tiền mặt5,3454,5114,4564,7171,7415,3451,7419,3219,3483,5635,7859,21937,2929,303140,928
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,0304,0304,0304,0304,0304,0304,0304,0304,0304,0304,0303,750130130130
Hàng tồn kho142,460143,484111,828133,307103,147142,460103,14790,46295,168112,11871,713106,468234,398350,270322,475
Tài sản dài hạn59,14963,14864,34764,34168,76659,14968,76677,32586,558101,250110,851126,284137,301131,814118,407
Tài sản cố định58,74260,63561,79961,62263,29058,74263,29070,44380,25090,34999,945114,769119,977112,331104,257
Đầu tư tài chính dài hạn2,0702,0702,0703,8703,8703,8703,8707,9757,9757,97511,5959,92010,525
Tổng tài sản345,247338,369288,422359,992285,929345,247285,929272,450329,595333,124296,895390,559607,526704,761810,072
Tổng nợ233,025226,341176,326249,315176,583233,025176,549154,118214,431212,501178,122278,485460,988511,021624,191
Vốn chủ sở hữu112,222112,028112,096110,677109,346112,222109,380118,331115,164120,624118,772112,074146,538193,740185,880

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.21KK0.24KK0.14K0.51KKK0.59KK1.02KKK0.56K1.39K1.22K1.50K3.67K1.05K
Giá cuối kỳ5.27K5.80K4.61K9.40K5.50K3.78K5.11K6.35K7.90K7.40K7.80K5.67K5.17K5.72K8.77K8.07K6.33K2.53K65K
Giá / EPS (PE)24.52 (lần) (lần)19.24 (lần) (lần)39.28 (lần)7.46 (lần) (lần) (lần)13.29 (lần) (lần)7.63 (lần) (lần)2,158.12 (lần)10.13 (lần)6.32 (lần)6.60 (lần)4.21 (lần)0.69 (lần)62.15 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.09 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)1.03 (lần)
Giá sổ sách8.49K8.27K8.95K8.71K9.12K8.98K8.48K11.08K14.65K14.06K14.67K16.83K18.83K18.47K19.07K21.50K21.71K22.92K7.04K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.62 (lần)0.70 (lần)0.52 (lần)1.08 (lần)0.60 (lần)0.42 (lần)0.60 (lần)0.57 (lần)0.54 (lần)0.53 (lần)0.53 (lần)0.34 (lần)0.27 (lần)0.31 (lần)0.46 (lần)0.38 (lần)0.29 (lần)0.11 (lần)9.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)12 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.87%75.95%71.62%73.74%69.61%62.66%67.67%77.40%81.30%85.38%80.74%80.09%77.19%73.38%71.85%76.75%93.21%95.57%97.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.13%24.05%28.38%26.26%30.39%37.34%32.33%22.60%18.70%14.62%19.26%19.91%22.81%26.62%28.15%23.25%6.79%4.43%2.01%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn67.50%61.75%56.57%65.06%63.79%59.99%71.30%75.88%72.51%77.05%69.87%72.08%63.37%50.50%47.99%55.66%43.52%43.29%63.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu207.65%161.41%130.24%186.20%176.17%149.97%248.48%314.59%263.77%335.80%231.85%258.21%172.99%102.02%92.25%125.52%77.06%76.34%173.29%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn32.50%38.25%43.43%34.94%36.21%40%28.70%24.12%27.49%22.95%30.13%27.92%36.63%49.50%52.01%44.34%56.48%56.71%36.59%
6/ Thanh toán hiện hành124.18%124.86%128.80%114.92%110.54%106.21%100.09%104.83%115.61%110.88%115.56%117.66%133.98%176.78%190.62%158.27%214.19%220.74%154.54%
7/ Thanh toán nhanh62.34%65.56%69.09%69.92%57.09%65.27%59.76%52.58%44.93%59.18%57.21%82.44%87.92%123.17%107.75%98.28%109.06%120.57%71.88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.32%1%6.15%4.42%1.70%3.30%3.49%8.31%1.88%22.59%14.67%37.74%23.85%45.72%27.34%19.22%14.47%14.14%6.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản213.16%248.01%290.81%265.19%166.85%311.51%390.15%347.72%363.67%412.30%593.50%361.28%355.92%662.69%494.47%239.01%416.70%396.32%328.25%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn257.23%326.54%406.05%359.64%239.71%497.11%576.58%449.25%447.34%482.88%735.10%451.09%461.11%903.04%688.22%311.39%447.05%414.71%334.98%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu655.78%648.32%669.57%758.97%460.78%778.67%1,359.59%1,441.61%1,322.91%1,796.81%1,969.56%1,294.11%971.62%1,338.78%950.64%539.02%737.81%698.89%897.10%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho465.58%618.16%773.43%817.42%423.83%1,173.80%1,346.88%869.72%692.25%989.27%1,383.41%1,424.77%1,264.89%2,831.05%1,500.35%788.57%876.13%875.45%590.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.39%-1.26%0.40%-0.65%0.33%0.72%-1.98%-2.23%0.31%-0.24%0.35%-0.75%%0.23%0.77%1.05%0.94%2.29%1.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.82%%1.16%%0.56%2.26%%%1.12%%2.10%%%1.51%3.78%2.52%3.91%9.08%5.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.53%%2.68%%1.53%5.64%%%4.06%%6.97%%0.01%3.06%7.28%5.68%6.93%16.02%14.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-1%%-1%%1%-2%-2%%%%-1%%%1%1%1%2%2%
Tăng trưởng doanh thu3.78%-10.50%-9.35%57.26%-39.90%-39.30%-27.87%-17.58%-23.26%-12.54%61.55%19.02%-29.48%33.01%71.44%-27.65%9.08%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-131.75%-382.54%-155.84%-406.48%-72.36%-122.21%-36.10%-700.53%-198.97%-158.78%-176.65%-67,896.15%-99.60%-60.33%24.46%-18.80%-55.29%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.99%14.55%-28.13%0.91%19.30%-36.04%-39.59%-9.79%-18.13%38.85%-4.68%33.38%64.77%4.45%-28.56%61.31%4.29%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.60%-7.56%2.75%-4.53%1.56%5.98%-23.52%-24.36%4.23%-4.13%6.15%-10.64%-2.83%-5.56%-2.79%-0.97%3.33%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.75%4.95%-17.34%-1.06%12.20%-23.98%-35.71%-13.80%-13%25.90%-1.66%17.25%31.31%-0.76%-17.13%26.14%3.74%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |