CTCP PGT Holdings (pgt)

6
0.10
(1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
6
5.40
101,100
5.6K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.5
55 Bi
9 Mi
654
9.1 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 6.00 200
0 6.10 300
0.00 0 6.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:18 5.90 0 4,900 4,900
11:27 6 0.10 100 5,000
13:10 5.40 -0.50 300 5,300
13:37 5.90 0 95,100 100,400
13:38 5.40 -0.50 200 100,600
13:46 5.40 -0.50 100 100,700
14:26 5.90 0 300 101,000
14:45 6 0.10 100 101,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,94613,94311,81512,24150,94536,22622,77217,4478282,5985,6873,2309,87610,552
Tổng lợi nhuận trước thuế1961,0311,2381,6844,1496,55911,565-1,978865-17,860-15,001170-8,204-5,617
Lợi nhuận sau thuế 1019801,1771,6273,8865,54111,161-2,261865-17,860-15,001170-8,204-5,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1991,3529791,9834,1144,69311,154-2,345574-16,321-14,76282-8,204-5,893
Tổng tài sản80,26480,16478,59772,37780,26469,57762,62554,73853,24956,67181,07992,90568,95979,657
Tổng nợ31,76741,43430,60128,09931,76725,09124,19230,91921,14116,27024,49222,0782,1262,881
Vốn chủ sở hữu48,49738,73147,99644,27748,49744,48738,43323,81932,10840,40156,58770,82766,83376,776


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc