CTCP Cảng Đồng Nai (pdn)

84
0.80
(0.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
83.20
84
84
84
4,000
20.6K
6.4K
13.0x
4.0x
23% # 31%
0.7
6,003 Bi
72 Mi
3,729
113.1 - 82.7
525 Bi
1,485 Bi
35.4%
73.86%
92 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
82.60 100 84.00 1,600
82.50 600 84.50 500
82.40 300 84.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:52 84 0.80 100 100
14:10 84 0.80 3,900 4,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV430,379398,873391,956354,4891,575,6971,337,3151,167,2371,067,545892,513793,588741,538666,518517,500421,917
Tổng lợi nhuận trước thuế130,653134,335156,657123,954545,600433,564368,302292,227200,587176,989151,694123,37885,01469,620
Lợi nhuận sau thuế 103,934107,992125,46299,148436,536347,242294,575234,193160,781159,462136,575111,08976,49365,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ103,934107,992125,46299,148436,536347,242294,575234,193160,781159,462136,575111,08976,49365,987
Tổng tài sản1,843,8531,775,7231,786,7491,659,1091,843,8531,548,7251,359,3061,238,2561,141,8481,016,066934,896845,988845,327732,126
Tổng nợ358,779394,582513,601394,323358,779309,000358,844410,315417,026367,415373,148376,791428,162358,707
Vốn chủ sở hữu1,485,0751,381,1411,273,1481,264,7861,485,0751,239,7251,000,462827,942724,821648,650561,748469,197417,165373,419


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc