CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndx)

5.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.30
5.30
5.30
5.30
0
12.4K
0.7K
7.4x
0.4x
3% # 6%
0.6
53 Bi
10 Mi
5,832
6.3 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 100 5.50 800
0 5.60 300
0.00 0 5.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,18017,88718,8657,07675,00748,574114,224178,468121,29353,105107,560277,613137,268169,786
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1432,4052,6322427,4232205,21211,9935,81810,28010,15719,41818,93811,342
Lợi nhuận sau thuế 1,6661,9072,0511665,790663,7929,1454,5778,8178,10715,73315,1999,009
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6661,9072,0371835,7931574,1139,5305,2238,9078,10715,73315,1999,009
Tổng tài sản204,178205,066201,193213,415204,178213,547231,722230,945202,704198,618143,523170,943164,128165,043
Tổng nợ78,65581,23279,26693,36578,65593,663108,120102,04879,73276,61168,97498,02691,703104,486
Vốn chủ sở hữu125,523123,833121,926120,050125,523119,884123,603128,897122,972122,00774,55072,91772,42560,557


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc