CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm (mcf)

7.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.20
7.20
600
11.0K
0.9K
9.7x
0.8x
5% # 8%
0.7
94 Bi
11 Mi
7,440
10 - 7.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 200 7.30 3,300
7.00 9,000 7.40 6,000
6.90 2,100 7.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.35 (-0.25) 65.6%
DGW 47.25 (-0.50) 10.9%
HHS 8.80 (0.22) 6.1%
VFG 42.15 (-0.10) 4.4%
SGT 9.08 (0.58) 4.0%
PET 50.50 (1.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.14 (-0.08) 1.6%
CLM 54.00 (0.00) 1.4%
SHN 8.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 7.20 0 100 100
10:18 7.20 0 500 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV212,763123,869119,596125,391530,712480,126443,847423,632443,595549,296416,779547,586368,685422,769
Tổng lợi nhuận trước thuế10,0034,0023,3872,61912,52312,52813,90113,70913,50813,27512,82012,52212,40216,007
Lợi nhuận sau thuế 7,7433,1853,0082,08210,2769,65410,86410,92610,90610,47010,22510,0119,92012,821
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,7433,1853,0082,08210,2769,65410,86410,92610,90610,47010,22510,0119,92012,821
Tổng tài sản303,484183,822169,060204,721169,060195,125169,335193,726228,781158,150181,107175,126148,954168,609
Tổng nợ181,44860,62049,04387,71349,04376,82745,58070,995107,22638,04362,26557,47031,87350,633
Vốn chủ sở hữu122,036123,201120,017117,009120,017118,298123,755122,731121,556120,107118,842117,656117,082117,976


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc