CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình (ilb)

19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19.15
19.20
19
40,500
22.2K
2.9K
6.6x
0.9x
6% # 13%
0.7
726 Bi
38 Mi
24,856
25.3 - 18.3
1,076 Bi
846 Bi
127.1%
44.03%
278 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 6,000 19.15 100
18.85 300 19.20 1,500
18.80 5,300 19.25 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 19.15 0.15 100 100
09:22 19 0 600 700
09:25 19 0 200 900
09:28 19 0 200 1,100
09:33 19 0 200 1,300
09:36 19.05 0.05 200 1,500
09:37 19 0 400 1,900
09:40 19.05 0.05 200 2,100
09:43 19 0 600 2,700
09:47 19 0 400 3,100
09:52 19 0 200 3,300
09:59 19 0 600 3,900
10:10 19.05 0.05 800 4,700
10:16 19.05 0.05 400 5,100
10:19 19.05 0.05 200 5,300
10:21 19.05 0.05 200 5,500
10:28 19.05 0.05 400 5,900
10:34 19.05 0.05 200 6,100
10:36 19.05 0.05 400 6,500
10:42 19.05 0.05 200 6,700
10:48 19.05 0.05 400 7,100
10:50 19 0 5,000 12,100
10:52 19.20 0.20 6,000 18,100
11:10 19 0 1,000 19,100
11:18 19 0 400 19,500
11:25 19 0 400 19,900
11:30 19 0 100 20,000
13:10 19 0 500 20,500
13:17 19 0 400 20,900
13:21 19 0 200 21,100
13:25 19 0 600 21,700
13:29 19 0 400 22,100
13:33 19 0 400 22,500
13:37 19 0 3,900 26,400
13:38 19 0 1,500 27,900
13:39 19 0 400 28,300
13:47 19 0 600 28,900
13:48 19 0 400 29,300
13:50 19 0 800 30,100
13:52 19 0 200 30,300
13:55 19 0 200 30,500
13:57 19 0 600 31,100
13:58 19 0 200 31,300
14:10 19 0 1,200 32,500
14:11 19 0 400 32,900
14:15 19.05 0.05 700 33,600
14:19 19 0 200 33,800
14:20 19 0 2,700 36,500
14:21 19 0 2,500 39,000
14:24 19 0 500 39,500
14:28 19 0 200 39,700
14:29 19 0 400 40,100
14:30 19 0 400 40,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV173,680145,227132,554122,842574,303496,165531,536582,987529,894455,589418,163429,506380,673352,252
Tổng lợi nhuận trước thuế25,06438,30034,75938,292136,416128,940129,798123,07495,64885,83881,81987,68179,50469,525
Lợi nhuận sau thuế 19,11530,69527,86830,306107,984103,198103,88096,67376,91769,26865,34570,14363,49155,527
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,60729,12926,31728,545101,59897,37898,53190,37471,72163,71360,15664,71159,01252,003
Tổng tài sản1,850,8321,767,5641,916,3461,592,0531,850,8321,587,2171,586,1871,560,7721,418,2791,439,4881,503,9261,268,6241,079,7641,050,702
Tổng nợ998,957934,8051,114,074986,834998,9571,012,0991,033,1081,045,949946,067996,6811,075,414852,895750,849745,620
Vốn chủ sở hữu851,875832,759802,272605,219851,875575,118553,079514,824472,212442,808428,512415,730328,915305,081


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc