CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế (gsp)

10.25
-0.05
(-0.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.15
67,700
14.0K
1.2K
8.7x
0.8x
4% # 9%
0.5
709 Bi
74 Mi
88,579
12.3 - 9.4
1,386 Bi
944 Bi
146.9%
40.50%
73 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 5,100 10.25 2,300
10.15 3,200 10.30 7,300
10.10 2,000 10.35 55,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10.30 0 3,200 3,200
09:18 10.30 0 200 3,400
09:24 10.30 0 100 3,500
09:38 10.30 0 1,000 4,500
09:46 10.30 0 500 5,000
09:55 10.30 0 4,100 9,100
10:10 10.25 -0.05 100 9,200
10:11 10.30 0 1,500 10,700
10:16 10.25 -0.05 100 10,800
10:44 10.30 0 200 11,000
10:47 10.25 -0.05 100 11,100
11:10 10.25 -0.05 9,900 21,000
11:27 10.25 -0.05 500 21,500
13:10 10.25 -0.05 16,000 37,500
13:27 10.25 -0.05 700 38,200
13:28 10.25 -0.05 2,100 40,300
13:36 10.25 -0.05 16,400 56,700
13:41 10.25 -0.05 5,700 62,400
13:50 10.20 -0.10 300 62,700
14:12 10.20 -0.10 200 62,900
14:14 10.15 -0.15 2,000 64,900
14:29 10.20 -0.10 400 65,300
14:46 10.25 -0.05 2,400 67,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV797,460837,8411,475,448474,0293,584,7782,247,0041,765,1681,844,7931,631,6051,547,2351,390,9801,550,2511,291,8631,140,412
Tổng lợi nhuận trước thuế48,0883,54633,10937,044121,787126,090105,713101,88670,31175,17865,68480,16965,02656,597
Lợi nhuận sau thuế 38,1902,85326,79429,62997,465100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,438
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,1902,85326,79429,62997,465100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,438
Tổng tài sản2,033,9372,092,7442,846,7401,708,3472,033,9371,692,2951,521,5261,493,9431,298,790877,247902,517690,736511,541493,093
Tổng nợ1,123,6851,220,6811,946,840825,8981,123,685839,475762,492758,113641,219415,516450,320287,126123,905116,208
Vốn chủ sở hữu910,252872,063899,900882,449910,252852,820759,033735,829657,571461,730452,197403,610387,636376,885


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc