CTCP Chứng khoán Everest (evs)

5.40
0.10
(1.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.30
5.30
5.40
5.20
239,600
12.2K
0.3K
19.0x
0.4x
2% # 2%
1.6
906 Bi
165 Mi
197,960
7 - 4.5
292 Bi
2,016 Bi
14.5%
87.36%
71 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 33,400 5.40 28,400
5.20 25,300 5.50 41,900
5.10 47,100 5.60 23,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,700 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.95 (-0.20) 21.5%
VCI 19.60 (0.10) 12.6%
VND 13.75 (0.00) 10.6%
SHS 12.80 (-0.10) 9.8%
HCM 24.00 (-0.10) 9.1%
VIX 12.70 (0.15) 8.5%
MBS 15.70 (0.10) 7.3%
FTS 19.15 (-0.10) 5.5%
BSI 26.85 (0.00) 4.7%
CTS 21.95 (0.30) 2.3%
VDS 10.50 (0.10) 1.6%
AGR 11.60 (0.05) 1.5%
TVS 13.30 (0.30) 1.4%
ORS 16.00 (0.40) 1.4%
APG 4.08 (-0.10) 1.3%
BVS 27.30 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 5.30 0 100 100
09:33 5.30 0 100 200
09:36 5.30 0 100 300
09:37 5.30 0 400 700
09:38 5.30 0 100 800
09:40 5.30 0 3,000 3,800
09:41 5.30 0 100 3,900
09:45 5.30 0 800 4,700
09:49 5.30 0 1,000 5,700
09:53 5.30 0 100 5,800
09:58 5.20 -0.10 17,700 23,500
09:59 5.20 -0.10 11,900 35,400
10:18 5.30 0 500 35,900
10:39 5.20 -0.10 73,900 109,800
11:13 5.20 -0.10 20,000 129,800
13:10 5.20 -0.10 9,300 139,100
13:12 5.20 -0.10 3,100 142,200
13:18 5.20 -0.10 500 142,700
13:20 5.20 -0.10 1,000 143,700
13:34 5.30 0 100 143,800
13:38 5.30 0 100 143,900
13:39 5.30 0 200 144,100
13:46 5.30 0 100 144,200
13:50 5.20 -0.10 7,800 152,000
13:51 5.20 -0.10 20,000 172,000
13:53 5.20 -0.10 100 172,100
13:57 5.20 -0.10 1,000 173,100
13:58 5.20 -0.10 4,000 177,100
14:10 5.30 0 29,700 206,800
14:13 5.40 0.10 100 206,900
14:16 5.40 0.10 11,000 217,900
14:29 5.30 0 18,000 235,900
14:30 5.40 0.10 100 236,000
14:45 5.40 0.10 3,600 239,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,47091,74830,73386,984275,935251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6732,096-8,81317,86317,81921,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ368,757348,939360,887436,907368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc