CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

74.70
-0.30
(-0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
75
74.60
75
74.60
7,000
31.6K
9.1K
8.2x
2.4x
24% # 29%
0.4
3,004 Bi
40 Mi
13,280
76.3 - 60.0
229 Bi
1,265 Bi
18.1%
84.70%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
74.60 1,400 74.80 100
74.50 900 74.90 400
74.40 600 75.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 74.60 -0.40 300 300
09:34 74.70 -0.30 300 600
09:42 74.60 -0.40 300 900
10:14 75 0 100 1,000
10:56 75 0 1,000 2,000
10:58 74.90 -0.10 200 2,200
11:22 74.90 -0.10 200 2,400
11:27 74.90 -0.10 300 2,700
13:17 74.70 -0.30 600 3,300
13:27 74.80 -0.20 100 3,400
13:28 74.80 -0.20 400 3,800
13:30 74.70 -0.30 500 4,300
13:35 74.70 -0.30 200 4,500
13:37 74.70 -0.30 100 4,600
13:38 75 0 1,600 6,200
13:41 75 0 100 6,300
13:58 74.60 -0.40 100 6,400
14:10 74.60 -0.40 200 6,600
14:22 74.90 -0.10 200 6,800
14:46 74.70 -0.30 200 7,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,103129,235148,229158,660587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120
Tổng lợi nhuận trước thuế146,02094,59184,28680,472405,369403,034398,457345,056339,300290,347302,273317,037316,399316,915
Lợi nhuận sau thuế 125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Tổng tài sản1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,562,9251,639,1491,635,7761,497,8191,499,3951,396,1351,278,6221,167,8121,097,4901,069,737
Tổng nợ97,302117,689163,723105,45297,302150,212259,763114,985126,441112,808107,476101,798119,716156,259
Vốn chủ sở hữu1,465,6221,340,3921,259,0581,433,1701,465,6221,488,9381,376,0131,382,8341,372,9531,283,3271,171,1461,066,015977,774913,478


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc