CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

4.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4.10
4.20
4
177,100
11.1K
0.1K
78x
0.4x
0% # 0%
1.5
704 Bi
181 Mi
402,241
6.8 - 4
1,230 Bi
2,012 Bi
61.1%
62.06%
263 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 95,600 4.20 112,600
4.00 113,600 4.30 98,600
3.90 135,200 4.40 116,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.10 0 100 100
09:12 4.10 0 200 300
09:24 4.10 0 24,800 25,100
09:38 4.10 0 5,000 30,100
09:44 4.20 0.10 400 30,500
09:47 4.10 0 100 30,600
09:48 4.10 0 100 30,700
09:52 4.10 0 400 31,100
09:57 4.10 0 400 31,500
10:10 4.10 0 1,500 33,000
10:24 4.10 0 500 33,500
10:27 4.10 0 400 33,900
10:59 4.10 0 8,900 42,800
11:10 4 -0.10 100 42,900
11:19 4 -0.10 10,000 52,900
11:30 4.10 0 600 53,500
13:10 4 -0.10 3,100 56,600
13:20 4.10 0 100 56,700
13:55 4.10 0 14,000 70,700
13:56 4.10 0 10,000 80,700
13:58 4.10 0 20,000 100,700
14:10 4.10 0 33,100 133,800
14:23 4.10 0 500 134,300
14:26 4.20 0.10 100 134,400
14:29 4.10 0 1,000 135,400
14:45 4.10 0 41,700 177,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV184,386208,875269,853179,727842,841525,471281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,351
Tổng lợi nhuận trước thuế4,34411,2217,91028,03351,50831,09671,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,821
Lợi nhuận sau thuế 3,05011,4703,29627,53045,34626,38770,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5222,574-8,50114,9603,5121,38642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,581
Tổng tài sản3,390,2892,588,9352,580,4962,566,1523,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,452
Tổng nợ2,029,1721,217,4371,225,4591,169,8862,029,1721,198,8391,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,883
Vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,4971,355,0371,396,2651,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc