CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 (cx8)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
0
10.5K
0.2K
41.3x
0.9x
1% # 2%
0.0
26 Bi
3 Mi
343
10 - 8.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 10.00 2,300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,00814,68322,6419,197102,52989,69088,02192,57270,51449,587121,201107,683131,410125,161
Tổng lợi nhuận trước thuế4439416626729667436626812699511,4581,2631,278
Lợi nhuận sau thuế 3427613321571524317470472116901,135984978
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3427613321571524317470472116901,135984978
Tổng tài sản142,04197,48977,25697,417142,04183,537107,436111,38079,94892,92978,021118,14395,343105,081
Tổng nợ113,58069,37049,21269,207113,58055,34879,49083,32652,36365,39250,32290,31669,48779,306
Vốn chủ sở hữu28,46128,11928,04428,21028,46128,18927,94728,05427,58427,53727,69927,82725,85725,775


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc