CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

62.50
5.50
(9.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
57
62
62.70
62
3,000
32.7K
3.3K
15.4x
1.6x
2% # 10%
0.5
1,283 Bi
33 Mi
573
60.1 - 49.4
3,747 Bi
820 Bi
457.1%
17.95%
52 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
57.50 100 62.50 500
57.00 200 62.70 1,300
54.00 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:43 62 5 200 200
13:10 62.70 5.70 2,000 2,200
13:23 62.70 5.70 700 2,900
13:46 62.50 5.50 100 3,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,122,0893,086,8845,775,9855,376,26316,361,22117,533,25717,924,62713,227,2642,678,6537,489,0005,414,9711,977,1181,407,4321,860,994
Tổng lợi nhuận trước thuế20,58014,09537,98725,00497,665192,253225,851425,47540,11659,60448,81920,03117,10316,500
Lợi nhuận sau thuế 12,41711,27630,36820,00374,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,963
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,41711,27630,36820,00374,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,963
Tổng tài sản1,774,1522,920,4184,118,6963,616,9961,774,1521,348,3422,405,106955,776787,3481,205,2041,038,245915,338541,637579,407
Tổng nợ974,5162,133,1993,342,7522,842,942974,516594,2901,760,525446,523592,4481,011,723866,906769,788397,210437,972
Vốn chủ sở hữu799,636787,219775,943774,054799,636754,051644,581509,253194,900193,481171,339145,550144,427141,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc