CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

82.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,524,76017,924,62713,227,2642,678,6537,489,0005,414,9711,977,1181,407,4321,860,9941,406,1981,309,0721,325,7511,018,0302,295,6261,587,0811,264,015
2. Các khoản giảm trừ doanh thu758133035
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,524,76017,924,55213,227,2642,678,6537,489,0005,414,9711,977,1181,407,3511,860,6641,406,1981,309,0381,325,7511,018,0302,295,6261,587,0811,264,015
4. Giá vốn hàng bán17,135,13517,451,20112,445,4942,415,5357,138,0105,134,4271,829,5701,279,3491,726,3831,278,5061,176,4861,178,357868,7522,078,5131,447,1761,099,548
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)389,625473,350781,770263,119350,990280,544147,548128,002134,280127,692132,551147,394149,278217,113139,905164,467
6. Doanh thu hoạt động tài chính56,692102,28248,79526,13435,72318,80112,8256,0387,41318,81157,15856,97915,61410,4459,0362,755
7. Chi phí tài chính62,67093,68770,40123,98933,22125,44121,6138,55917,68632,90242,80736,50938,57926,1845,56111,178
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,45340,84416,24717,05630,14017,52514,7165,77210,5898,47617,10311,10322,09917,1083,3894,869
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng138,757198,750232,911159,056224,918187,88183,61476,68576,42968,81387,73996,15651,012129,78083,41184,152
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp90,15688,433101,05565,59369,58848,50534,78331,46733,16432,92139,15535,28640,94540,84735,96942,505
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)154,734194,763426,19740,61558,98737,51820,36317,32914,41411,86720,00936,42134,35630,74624,00029,387
12. Thu nhập khác33,93131,9831,4831,0795,48330,7306,2421,5813,1404,1763,4612,2744,0855,1198,1192,051
13. Chi phí khác3,3658952,2061,5784,86719,4286,5751,8071,0554457709361,34713517240
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)30,56631,088-723-49961611,302-333-2262,0863,7322,6911,3382,7394,9848,1021,812
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)185,300225,851425,47540,11659,60448,81920,03117,10316,50015,59822,69937,75937,09535,73032,10231,199
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành42,01946,54286,64011,80613,31611,2776,4393,4613,5373,4475,2389,92310,7812,5728,0267,800
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)42,01946,54286,64011,80613,31611,2776,4393,4613,5373,4475,2389,92310,7812,5728,0267,800
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)143,281179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,96312,15117,46127,83526,31433,15924,07723,399
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)143,281179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,96312,15117,46127,83526,31433,15924,07723,399

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,269,1532,322,440877,722700,6651,113,279931,935801,687415,779441,743437,557604,9591,107,083912,954857,911634,603633,374
I. Tiền và các khoản tương đương tiền179,725170,00865,14225,28924,96018,22448,65830,69615,19230,53348,83031,91690,104116,27084,797150,013
1. Tiền179,725170,00865,14225,28924,96018,22448,65830,69615,19230,53348,83031,91690,104116,27084,797150,013
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn412,9291,210,550126,539471,539746,017326,672635,141320,453321,588240,412334,480864,524675,316654,632334,556394,195
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng239,2711,204,77796,475465,671737,598288,055614,227311,821307,887237,860315,341803,675597,348622,794288,927382,843
2. Trả trước cho người bán174,0192,28732,0008,86110,74933,78422,34511,21316,3887,99823,69262,46883,53931,75044,57310,881
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,6557,2861,7665971,3128,4872,2351,0129065541,3442,3372,079891,056471
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,015-3,800-3,702-3,589-3,643-3,654-3,665-3,593-3,592-6,001-5,898-3,956-7,650
IV. Tổng hàng tồn kho672,331893,956670,265196,226341,831550,690113,84364,288102,505160,413210,483197,236136,60680,732208,39985,382
1. Hàng tồn kho672,331893,956671,837197,798341,831550,690113,84364,288102,505160,413210,483197,236136,60680,732208,39985,382
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,571-1,571
V. Tài sản ngắn hạn khác4,16747,92515,7767,61147236,3484,0443432,4596,20011,16613,40810,9276,2776,8513,784
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,0502,4034643,9352521,2753842662,3953,239387196
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44,98215,2423,56520423,7503,5932,71410,33513,01310,4115,8114,0612,912
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước117540691111611,323677765246399602,30577
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác45335516466485700
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78,06082,66678,05486,68391,925106,310113,651125,858137,664142,619176,182155,59399,44271,09560,31748,086
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8613,0633,3492,8494,3758,17313,38317,97722,32825,53410
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,8613,0633,3492,8494,3758,17313,38317,97722,32825,53410
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1453726799861,2941,6832,4742,3023,1484,6896,5897,3116,936
1. Tài sản cố định hữu hình1453726799861,2941,6832,4742,3023,1484,6896,5897,3116,936
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư65,37670,04074,70480,67586,64692,61798,588104,559110,210110,284172,34711,76213,06914,37615,68317,204
- Nguyên giá134,772134,772134,772134,772134,772134,772134,772134,772134,466128,758187,07719,60419,60419,60419,60419,547
- Giá trị hao mòn lũy kế-69,396-64,732-60,068-54,097-48,126-42,155-36,184-30,213-24,256-18,474-14,730-7,842-6,535-5,228-3,921-2,343
IV. Tài sản dở dang dài hạn112148139,53080,53148,97636,08920,311
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang112148139,53080,53148,97636,08920,311
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,400
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,7109,4143,0135334,8416932,0283,4434,3261,5331,1531,1531,1531,2341,224
1. Chi phí trả trước dài hạn9,7109,4143,0135334,8416932,0283,4434,326379
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác1,1531,1531,1531,1531,2341,224
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,347,2132,405,106955,776787,3481,205,2041,038,245915,338541,637579,407580,176781,1411,262,6771,012,396929,005694,920681,460
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả598,7141,760,525446,523592,4481,011,723866,906769,788397,210437,972450,282652,9651,139,017898,628831,268610,987602,416
I. Nợ ngắn hạn592,1851,755,332441,468588,7751,008,104862,364757,159363,800388,524386,316539,5261,029,519831,758803,933604,242587,137
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,111926,536178,187222,282376,502339,758469,49119,20215,10473,08021,3239,59885,597438,53113,639195,938
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn461,924709,991117,543243,007269,480337,523218,000292,223349,164257,372457,295836,076617,517121,940407,045270,497
4. Người mua trả tiền trước47,28848,61454,72845,43078,898150,46838,90022,3933,52913,75618,089144,36776,392164,181128,36067,269
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,52116,52316,1371,6826,7227,7043,2952,4081,8191,8711,8973,05511,59616,2149,41410,920
6. Phải trả người lao động12,99516,85411,5408,8194,9166,0148,8253,6502,6903,6713,9253,6852,8323,8364,7922,642
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,0918,3942,8042,6027,6152,7211,8261,7844635065189091853952402,144
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn5,3502,6757,0492,7693,2582,682
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,5241,8702,2071,4412,64810,41011,3846,6086,70311,286
11. Phải trả ngắn hạn khác33,37613,11649,74851,696247,0521,7534738,0141,17211,6794,9572,7667,5683,43913,05913,948
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,5227,8997,52310,04012,6025,5484,1377,0947,1618,30820,07418,51316,48245,19317,05612,168
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,8345,5341,0511,7771,6694648274237184,7866,0987,8766,5417,4367,3798,928
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,5295,1925,0553,6733,6194,54212,62933,41049,44863,966113,439109,49866,86927,3366,74515,279
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,5295,1925,0553,6733,6194,5425,4975,2785,3164,83420,15419,01016,73316,2591,5361,632
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,13228,13244,13259,13290,40987,70648,2189,2962,77411,034
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm4115
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,8762,5281,6631,4852,1652,359
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ255255255255255
B. Nguồn vốn chủ sở hữu748,499644,581509,253194,900193,481171,339145,550144,427141,435129,894128,176123,660113,76997,73783,93379,044
I. Vốn chủ sở hữu748,499644,581509,253194,900193,481171,339145,550144,427141,435129,894128,176123,660113,76997,73783,93379,044
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu110,000110,000110,000110,000110,000110,000110,000110,000110,000110,00048,27648,27648,27648,27648,27648,276
2. Thặng dư vốn cổ phần4,1224,1224,1224,1224,1224,1224,1224,1224,1224,1224,1224,1224,1224,1224,1224,122
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu6,4886,4886,4886,4886,4886,4886,4886,4886,4886,4886,4886,4886,4886,488
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-6,478-4,190-312
8. Quỹ đầu tư phát triển190,189136,39634,74632,37624,44913,18711,34910,1759,2849,28469,29164,77454,88445,33030,65323,090
9. Quỹ dự phòng tài chính5,0723,868
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối437,700387,576353,89741,91548,42337,54213,59113,64311,541
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,347,2132,405,106955,776787,3481,205,2041,038,245915,338541,637579,407580,176781,1411,262,6771,012,396929,005694,920681,460
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |