CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

56.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,456,8764,327,4422,122,0893,086,8845,775,98516,361,22117,533,25717,924,62713,227,2642,678,6537,489,0005,414,9711,977,1181,407,4321,860,994
Giá vốn hàng bán6,264,9374,218,8002,027,3213,014,3505,660,70415,973,38217,133,47117,451,20112,445,4942,415,5357,138,0105,134,4271,829,5701,279,3491,726,383
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV191,939108,64394,76872,535115,281387,839399,786473,350781,770263,119350,990280,544147,548128,002134,280
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh45,91430,0401,8656,33035,20571,838161,704194,763426,19740,61558,98737,51820,36317,32914,414
Tổng lợi nhuận trước thuế46,10429,99620,58014,09537,98797,665192,253225,851425,47540,11659,60448,81920,03117,10316,500
Lợi nhuận sau thuế 35,55823,99712,41711,27630,36874,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,963
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,55823,99712,41711,27630,36874,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,963
Tổng tài sản ngắn hạn4,490,2132,326,0091,693,4882,837,8344,033,6281,693,4881,267,7022,322,440877,722700,6651,113,279931,935801,687415,779441,743
Tiền mặt51,95163,013136,44046,02859,442136,440179,726170,00865,14225,28924,96018,22448,65830,69615,192
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho2,560,9311,324,490757,6651,528,3012,068,939757,665686,630893,956671,837197,798341,831550,690113,84364,288102,505
Tài sản dài hạn76,57479,24980,66482,58485,06880,66480,64082,66678,05486,68391,925106,310113,651125,858137,664
Tài sản cố định12,15512,7378,5068,8819,1008,5061453726799861,2941,683
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản4,566,7882,405,2581,774,1522,920,4184,118,6961,774,1521,348,3422,405,106955,776787,3481,205,2041,038,245915,338541,637579,407
Tổng nợ3,747,0111,580,074974,5162,133,1993,342,752974,516594,2901,760,525446,523592,4481,011,723866,906769,788397,210437,972
Vốn chủ sở hữu819,777825,184799,636787,219775,943799,636754,051644,581509,253194,900193,481171,339145,550144,427141,435

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.57K6.73K13.53K16.30K30.80K2.57K4.21K3.41K1.24K1.24K1.18K1.10K1.59K2.53K2.39K3.01K2.19K2.13K
Giá cuối kỳ52.85K49.58K57.02K42.08K33.37K19.33K13.96K11.16K7.06K6.66K7.22K16K16K16K16K16K16K16K
Giá / EPS (PE)6.98 (lần)7.36 (lần)4.21 (lần)2.58 (lần)1.08 (lần)7.51 (lần)3.32 (lần)3.27 (lần)5.71 (lần)5.37 (lần)6.13 (lần)14.48 (lần)10.08 (lần)6.32 (lần)6.69 (lần)5.31 (lần)7.31 (lần)7.52 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.08 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)
Giá sổ sách74.53K72.69K68.55K58.60K46.30K17.72K17.59K15.58K13.23K13.13K12.86K11.81K11.65K11.24K10.34K8.89K7.63K7.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)0.68 (lần)0.83 (lần)0.72 (lần)0.72 (lần)1.09 (lần)0.79 (lần)0.72 (lần)0.53 (lần)0.51 (lần)0.56 (lần)1.35 (lần)1.37 (lần)1.42 (lần)1.55 (lần)1.80 (lần)2.10 (lần)2.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản98.32%95.45%94.02%96.56%91.83%88.99%92.37%89.76%87.58%76.76%76.24%75.42%77.45%87.68%90.18%92.35%91.32%92.94%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản1.68%4.55%5.98%3.44%8.17%11.01%7.63%10.24%12.42%23.24%23.76%24.58%22.55%12.32%9.82%7.65%8.68%7.06%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn82.05%54.93%44.08%73.20%46.72%75.25%83.95%83.50%84.10%73.34%75.59%77.61%83.59%90.21%88.76%89.48%87.92%88.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu457.08%121.87%78.81%273.13%87.68%303.98%522.91%505.96%528.88%275.02%309.66%346.65%509.43%921.09%789.87%850.52%727.95%762.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn17.95%45.07%55.92%26.80%53.28%24.75%16.05%16.50%15.90%26.66%24.41%22.39%16.41%9.79%11.24%10.52%12.08%11.60%
6/ Thanh toán hiện hành120.05%175.08%215.68%132.31%198.82%119%110.43%108.07%105.88%114.29%113.70%113.26%112.13%107.53%109.76%106.71%105.02%107.87%
7/ Thanh toán nhanh51.58%96.75%98.86%81.38%46.64%85.41%76.52%44.21%90.85%96.62%87.31%71.74%73.12%88.38%93.34%96.67%70.54%93.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.39%14.11%30.58%9.69%14.76%4.30%2.48%2.11%6.43%8.44%3.91%7.90%9.05%3.10%10.83%14.46%14.03%25.55%
9/ Vòng quay Tổng tài sản350.21%922.20%1,300.36%745.27%1,383.93%340.21%621.39%521.55%216%259.85%321.19%242.37%167.58%105%100.56%247.11%228.38%185.49%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn356.18%966.13%1,383.07%771.80%1,507%382.30%672.70%581.05%246.62%338.50%421.28%321.37%216.39%119.75%111.51%267.58%250.09%199.57%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,950.93%2,046.08%2,325.21%2,780.82%2,597.39%1,374.37%3,870.66%3,160.38%1,358.38%974.49%1,315.79%1,082.57%1,021.31%1,072.09%894.82%2,348.78%1,890.89%1,599.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho606.24%2,108.24%2,495.30%1,952.13%1,852.46%1,221.21%2,088.17%932.36%1,607.10%1,990.03%1,684.19%797.01%558.95%597.44%635.95%2,574.58%694.43%1,287.80%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.52%0.45%0.85%1%2.56%1.06%0.62%0.69%0.69%0.97%0.70%0.86%1.33%2.10%2.58%1.44%1.52%1.85%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.82%4.17%11.04%7.46%35.45%3.60%3.84%3.62%1.48%2.52%2.24%2.09%2.24%2.20%2.60%3.57%3.46%3.43%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.15%9.26%19.74%27.82%66.54%14.53%23.92%21.91%9.34%9.45%9.17%9.35%13.62%22.51%23.13%33.93%28.69%29.60%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%1%1%3%1%1%1%1%1%1%1%1%2%3%2%2%2%
Tăng trưởng doanh thu-9.28%-6.68%-2.18%35.51%393.80%-64.23%38.30%173.88%40.48%-24.37%32.34%7.42%-1.26%30.23%-55.65%44.64%25.56%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-17.48%-50.24%-17%-47.08%1,096.87%-38.84%23.29%176.23%-0.38%5.25%6.68%-30.41%-37.27%5.78%-20.64%37.72%2.90%%
Tăng trưởng Nợ phải trả12.09%63.98%-66.24%294.27%-24.63%-41.44%16.71%12.62%93.80%-9.31%-2.73%-31.04%-42.67%26.75%8.10%36.05%1.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.65%6.05%16.98%26.57%161.29%0.73%12.92%17.72%0.78%2.12%8.88%1.34%3.65%8.69%16.40%16.45%6.19%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.88%31.58%-43.94%151.64%21.39%-34.67%16.08%13.43%68.99%-6.52%-0.13%-25.73%-38.14%24.72%8.98%33.69%1.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc