CTCP Cảng Cát Lái (cll)

26.85
0.05
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.80
26.90
26.90
26.55
5,300
17.4K
2.9K
9.2x
1.5x
13% # 17%
0.4
904 Bi
34 Mi
9,876
29.5 - 26.6
178 Bi
590 Bi
30.2%
76.83%
162 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.65 100 26.85 300
26.60 200 27.00 600
26.55 1,600 27.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:25 26.85 0.05 400 400
10:45 26.85 0.05 700 1,100
13:10 26.80 0 200 1,300
13:17 26.80 0 300 1,600
13:18 26.55 -0.25 1,000 2,600
13:22 26.55 -0.25 400 3,000
13:25 26.55 -0.25 300 3,300
14:16 26.85 0.05 1,000 4,300
14:23 26.85 0.05 300 4,600
14:46 26.85 0.05 700 5,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,501105,291127,24473,886397,922322,589306,291263,727264,281386,239350,194378,436252,047287,702
Tổng lợi nhuận trước thuế23,61138,63134,27532,533129,050124,128121,239112,33298,448114,914112,934114,861104,510101,841
Lợi nhuận sau thuế 19,22231,27527,37926,346104,22299,15598,50090,63284,85498,53590,26791,84283,51781,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,25228,80525,34626,06699,47097,37596,84790,62686,07196,65487,70889,29683,51781,327
Tổng tài sản724,231756,117766,696704,347724,231681,711675,102703,998678,551705,656698,454703,694614,168673,846
Tổng nợ95,215144,638180,73554,38195,21558,09056,37153,62430,29758,55766,75579,73924,06697,721
Vốn chủ sở hữu629,016611,479585,962649,967629,016623,621618,731650,375648,254647,099631,699623,955590,102576,125


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc