CTCP Cảng Đà Nẵng (cdn)

26.80
0.80
(3.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26
26.40
26.90
26.40
11,000
22.0K
4.3K
6.1x
1.2x
14% # 19%
0.9
2,604 Bi
99 Mi
9,340
35.0 - 24.7
775 Bi
2,182 Bi
35.5%
73.78%
232 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.60 200 26.90 300
26.50 1,100 27.10 500
26.40 1,000 27.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26.50 0.50 400 400
09:12 26.50 0.50 100 500
09:13 26.50 0.50 500 1,000
09:23 26.70 0.70 200 1,200
09:25 26.50 0.50 600 1,800
09:57 26.50 0.50 500 2,300
10:10 26.50 0.50 1,500 3,800
10:16 26.50 0.50 1,600 5,400
11:10 26.80 0.80 1,400 6,800
11:18 26.70 0.70 100 6,900
13:10 26.90 0.90 1,800 8,700
13:11 26.90 0.90 200 8,900
13:16 26.90 0.90 500 9,400
13:20 26.90 0.90 100 9,500
13:25 26.90 0.90 200 9,700
13:35 26.80 0.80 100 9,800
13:52 26.90 0.90 1,000 10,800
13:57 26.80 0.80 200 11,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV459,572416,102410,681369,8671,656,2221,452,6191,235,3191,196,3751,078,889904,427823,885695,674553,512553,512
Tổng lợi nhuận trước thuế94,815140,156120,106105,118460,101375,291345,221338,584296,641260,199227,458183,385160,119160,119
Lợi nhuận sau thuế 75,595111,70797,11784,074368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,595111,70797,11784,074368,418301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605
Tổng tài sản2,748,4512,666,1432,626,0502,481,1822,748,6562,460,1752,202,2792,059,4061,784,1011,720,1411,662,2961,626,4031,286,8391,045,289
Tổng nợ693,343686,631758,245566,634693,623629,701511,696473,270305,892314,409308,418401,877416,488225,690
Vốn chủ sở hữu2,055,1071,979,5121,867,8051,914,5482,055,0321,830,4741,690,5831,586,1361,478,2081,405,7321,353,8781,224,527870,351819,599


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc