CTCP Cảng Cam Ranh (ccr)

14
-0.10
(-0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14
14
14
100
11.9K
1.7K
8.2x
1.2x
11% # 14%
0.6
343 Bi
25 Mi
807
14.5 - 11.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.10 200 14.90 100
14.00 500 15.00 500
13.90 300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14 -0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,06772,08759,29647,110258,560177,533143,511151,878194,944138,417159,873159,550123,878104,628
Tổng lợi nhuận trước thuế13,6939,0597,0196,59236,36321,22818,43718,78653,95828,26129,89219,52210,22310,067
Lợi nhuận sau thuế 10,8997,2645,5675,12728,85716,78414,36614,90743,02323,82622,48415,5658,1028,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,8797,0535,3795,06728,37816,35513,92514,44642,60823,41422,09514,9747,5467,364
Tổng tài sản353,233331,604333,795317,712353,233314,731307,535307,631326,677322,640360,022378,424366,964385,609
Tổng nợ60,67549,94459,40033,25560,67534,22429,66128,06024,53542,07384,489111,458107,559127,217
Vốn chủ sở hữu292,558281,660274,396284,457292,558280,507277,873279,571302,142280,567275,533266,966259,404258,392


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc