CTCP Bến xe Miền Tây (wcs)

281
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
281
281
281
281
0
107.5K
27.5K
10.5x
2.7x
23% # 26%
0.7
869 Bi
3 Mi
442
355 - 260

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
275.00 100 283.00 100
253.00 100 284.00 100
0.00 0 286.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,32343,64643,46742,534171,969158,282140,25994,05654,739111,015133,569132,393127,579119,246
Tổng lợi nhuận trước thuế23,38027,07627,97226,234104,96294,68783,44747,82013,65765,39285,99983,28076,79470,224
Lợi nhuận sau thuế 18,57621,59322,30520,97983,69375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,973
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,57621,59322,30520,97983,69375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,973
Tổng tài sản329,685375,064348,239314,771329,932307,620284,205217,601185,754195,389287,227328,370283,289234,940
Tổng nợ43,56294,60889,36228,19943,56942,02681,29226,69019,22729,56937,84338,11442,55738,996
Vốn chủ sở hữu286,124280,455258,877286,572286,363265,594202,913190,910166,527165,819249,384290,256240,731195,944


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc