CTCP Bến xe Miền Tây (wcs)

328.10
-21.90
(-6.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
350
332
332
328.10
400
106.2K
30.2K
10.9x
3.1x
25% # 28%
2.1
820 Bi
3 Mi
312
440 - 186.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
328.10 100 340.40 200
327.90 100 340.50 100
327.10 200 349.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.90 (-2.05) 31.7%
VJC 88.40 (-6.60) 24.5%
GMD 52.40 (-3.90) 11.1%
PHP 36.30 (-6.40) 6.1%
PVT 23.05 (-1.70) 4.2%
TMS 42.60 (0.00) 3.7%
SCS 64.40 (-4.80) 3.1%
HAH 49.70 (-3.70) 3.1%
VSC 16.50 (-1.20) 2.4%
PDN 123.70 (-9.30) 2.3%
STG 35.35 (-2.65) 1.8%
CDN 31.60 (-3.40) 1.6%
DVP 75.50 (-2.70) 1.5%
NCT 107.00 (-6.00) 1.4%
SGN 76.90 (-5.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 330 -20 200 200
13:10 328.10 -21.90 200 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 134.50 (0.13) 0% 57.84 (0.06) 0%
2018 145.72 (0.13) 0% 62.25 (0.07) 0%
2019 153.70 (0.13) 0% 66.88 (0.07) 0%
2020 153.70 (0.11) 0% 67.10 (0.06) 0%
2021 130.98 (0.05) 0% 52.62 (0.01) 0%
2023 120.13 (0.03) 0% 44.83 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV38,96340,82039,51038,990158,282140,25994,05654,739111,015133,569132,393127,579119,246108,180
Tổng lợi nhuận trước thuế19,96525,40725,14224,17394,68783,44747,82013,65765,39285,99983,28076,79470,22461,800
Lợi nhuận sau thuế 15,83620,24920,05319,33375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,97348,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,83620,24920,05319,33375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,97348,276
Tổng tài sản307,620302,255274,472256,333307,620284,205217,601185,754195,389287,227328,370283,289234,940195,237
Tổng nợ42,02644,96937,43534,08742,02681,29226,69019,22729,56937,84338,11442,55738,99640,235
Vốn chủ sở hữu265,594257,286237,037222,246265,594202,913190,910166,527165,819249,384290,256240,731195,944155,002

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ98 tỷ195 tỷ293 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ104 tỷ208 tỷ312 tỷ415 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |