CTCP Container Miền Trung (vsm)

15
0.90
(6.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
15.50
15.50
15
2,200
23.8K
3.0K
5.3x
0.7x
10% # 12%
0.9
68 Bi
4 Mi
1,609
16 - 13

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 100 14.90 9,700
12.80 600 15.00 2,800
12.70 500 15.50 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 15.50 -0.10 100 100
13:30 15 -0.60 2,100 2,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,07574,97176,03167,420298,497294,481263,996324,314259,200182,384164,109142,999127,033120,115
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2973,8854,2623,84316,28716,15115,00620,16417,53810,5589,7178,4235,53012,032
Lợi nhuận sau thuế 3,3373,0443,2943,02212,69712,33311,74515,97914,0119,0597,7596,7384,4169,625
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3043,0383,2232,93512,50112,25011,67415,13913,1308,8087,6626,7384,4169,625
Tổng tài sản133,080129,325126,300127,756133,080124,388130,041136,389114,304100,81088,54374,12369,43265,302
Tổng nợ34,13133,71233,73236,80434,13136,45748,60860,52250,83846,70938,49228,38826,72822,455
Vốn chủ sở hữu98,94995,61292,56890,95298,94987,93081,43375,86763,46654,10250,05245,73542,70442,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc