CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam (vsa)

17.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
17.90
17.90
17.90
0
24.3K
1.6K
14.7x
0.9x
4% # 6%
1.1
324 Bi
14 Mi
8,985
33.2 - 20.5
275 Bi
343 Bi
80.1%
55.52%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.60 100 18.00 100
16.40 500 18.10 100
16.30 1,000 18.20 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV284,196241,976279,137274,3071,079,6151,101,2091,083,6601,640,5731,605,5211,013,146878,333914,804864,552863,511
Tổng lợi nhuận trước thuế2,34410,4727,6979,88330,39727,80454,00653,05948,02142,25442,19561,33551,16552,753
Lợi nhuận sau thuế 1,6188,1816,0727,87623,73621,91642,75442,57438,46736,95636,31451,59044,17444,269
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6188,1816,0727,87623,73621,91642,75442,57438,46736,95636,31451,59044,60244,725
Tổng tài sản640,144686,269645,052671,728640,144617,239632,842682,693784,380620,416551,418628,812645,592619,003
Tổng nợ301,251347,921314,884321,272301,262274,659260,760313,543414,856243,210206,517282,317273,038267,638
Vốn chủ sở hữu338,893338,348330,167350,456338,882342,581372,081369,150369,524377,206344,900346,496372,554351,366


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc