CTCP Cảng Rau Quả (vgp)

28.90
0.10
(0.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.80
28.80
29
28.70
44,500
31.2K
2.1K
13.3x
0.9x
0% # 7%
0.5
231 Bi
8 Mi
17,465
28.8 - 24.3
6,099 Bi
256 Bi
2,381.4%
4.03%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.80 500 28.90 1,000
28.70 300 29.10 3,300
28.50 500 29.20 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28.80 0.10 300 300
09:45 28.90 0.20 10,600 10,900
10:20 28.80 0.10 300 11,200
10:24 28.70 0 8,800 20,000
10:25 28.80 0.10 3,800 23,800
10:41 28.80 0.10 5,700 29,500
10:44 28.90 0.20 3,300 32,800
10:45 28.90 0.20 5,200 38,000
10:55 28.90 0.20 700 38,700
11:13 28.90 0.20 100 38,800
13:23 29 0.30 4,900 43,700
13:24 28.90 0.20 800 44,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,184,0303,118,5022,573,5132,999,31711,875,36210,581,07012,504,22912,925,63610,319,5449,238,48812,731,58412,391,3415,202,40040,499
Tổng lợi nhuận trước thuế11,5214769,17648121,65421,29321,63525,85121,27421,1798,6116,76229,7689,330
Lợi nhuận sau thuế 9,1353817,34038517,24216,95317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,437
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,1353817,34038517,24216,95317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,437
Tổng tài sản5,494,9805,145,9655,009,6645,346,1645,494,9804,787,3066,417,5886,668,5804,400,0343,668,1243,298,6694,001,2213,598,776162,157
Tổng nợ5,246,4504,903,4394,767,5195,111,1705,246,4504,552,6966,195,2356,457,9674,204,5273,489,5833,127,9903,830,4453,423,6928,690
Vốn chủ sở hữu248,531242,526242,145234,995248,531234,610222,352210,613195,506178,541170,679170,776175,083153,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc