CTCP Cảng Rau Quả (vgp)

28.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.20
28.20
28.40
28.20
20,400
28.6K
2.1K
13.9x
1.0x
0% # 7%
0.9
238 Bi
8 Mi
8,063
33.4 - 23.3
4,553 Bi
235 Bi
1,939.3%
4.90%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.20 200 28.30 3,100
28.00 1,100 28.40 4,300
27.80 900 28.50 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28.20 0 200 200
09:19 28.20 0 500 700
09:31 28.30 0.10 6,500 7,200
09:32 28.40 0.20 7,100 14,300
10:40 28.30 0.10 500 14,800
10:41 28.30 0.10 5,500 20,300
13:10 28.20 0 100 20,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200.70 (0.04) 0% 20.04 (0.01) 0%
2017 24 (5.20) 22% 6.30 (0.02) 0%
2018 5,221.13 (12.39) 0% 4.79 (0.01) 0%
2020 10,023.40 (9.24) 0% 4.64 (0.02) 0%
2021 9,524.04 (10.32) 0% 16.38 (0.02) 0%
2022 10,319.20 (12.93) 0% 16 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,184,0303,118,5022,573,5132,999,31711,875,36210,581,07012,504,22912,925,63610,319,5449,238,48812,731,58412,391,3415,202,40040,499
Tổng lợi nhuận trước thuế11,5214769,17648121,65421,29321,63525,85121,27421,1798,6116,76229,7689,330
Lợi nhuận sau thuế 9,1353817,34038517,24216,95317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,437
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,1353817,34038517,24216,95317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,437
Tổng tài sản5,494,9805,145,9655,009,6645,346,1645,494,9804,787,3066,417,5886,668,5804,400,0343,668,1243,298,6694,001,2213,598,776162,157
Tổng nợ5,246,4504,903,4394,767,5195,111,1705,246,4504,552,6966,195,2356,457,9674,204,5273,489,5833,127,9903,830,4453,423,6928,690
Vốn chủ sở hữu248,531242,526242,145234,995248,531234,610222,352210,613195,506178,541170,679170,776175,083153,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |