CTCP Xây dựng Điện VNECO4 (ve4)

259.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
259.40
259.40
259.40
259.40
0
9.6K
0.5K
563.9x
26.9x
1% # 5%
0.4
267 Bi
1 Mi
0
259.4 - 259.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 2,600
0 233.50 21,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 66.10 (-4.90) 27.3%
LGC 69.50 (0.00) 10.9%
VCG 20.15 (-1.50) 10.6%
THD 28.40 (-2.30) 9.7%
CTD 79.80 (-6.00) 7.3%
PC1 21.10 (-1.55) 6.6%
CII 12.95 (-0.95) 6.2%
SCG 68.60 (0.00) 4.8%
HHV 11.40 (-0.85) 4.3%
BCG 3.64 (-0.27) 2.8%
DPG 49.50 (-3.70) 2.7%
HBC 6.10 (-0.90) 2.0%
FCN 13.15 (-0.95) 1.8%
LCG 9.54 (-0.71) 1.6%
L18 38.70 (-4.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 45.41 (0.05) 0% 3.04 (0.00) 0%
2018 51.26 (0.03) 0% 1.85 (0.00) 0%
2019 48.50 (0.02) 0% 1.85 (0.00) 0%
2020 51.37 (0.04) 0% 1.65 (0.00) 0%
2021 102.48 (0.08) 0% 0.01 (0.00) 11%
2022 202.12 (0.08) 0% 2.04 (-0.00) -0%
2023 105.09 (0.01) 0% 0.92 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV26,45110,49925,83010,18272,96291,88282,26175,58640,73620,99930,22745,36939,64929,489
Tổng lợi nhuận trước thuế301071,745-1,208628-3,775-1,8961,1432866856511,1513,5893,143
Lợi nhuận sau thuế -1401071,745-1,208468-3,919-1,9038982685255351,0082,8942,298
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1401071,745-1,208468-3,919-1,9038982685255351,0082,8942,298
Tổng tài sản62,02361,24564,42271,65961,75580,36563,34252,58459,77326,18527,93528,83746,73637,520
Tổng nợ52,08251,16454,44963,43051,85170,92949,98637,01845,03311,22012,99113,21129,65621,202
Vốn chủ sở hữu9,94110,0819,9738,2289,9049,43613,35615,56714,74114,96614,94415,62717,08016,318

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010-32 tỷ0 tỷ32 tỷ64 tỷ96 tỷ128 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120100 tỷ24 tỷ47 tỷ71 tỷ95 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |