CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (vc6)

29.90
-2
(-6.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.90
28.80
29.90
28.80
500
16.6K / 16.6K
2.5K / 2.5K
12.8x / 12.8x
1.9x / 1.9x
2% # 15%
3.3
309 Bi
10 Mi / 10Mi
1,856
32.7 - 12.2
844 Bi
161 Bi
525.7%
15.98%
142 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 29.40 1,000
0 29.90 800
0.00 0 31.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.60 (-3.50) 27.1%
LGC 69.50 (0.00) 11.6%
VCG 20.50 (0.35) 10.5%
THD 25.60 (-2.80) 9.5%
CTD 74.30 (-5.50) 7.2%
PC1 20.05 (-1.05) 6.6%
CII 12.10 (-0.85) 6.2%
SCG 67.80 (-0.80) 5.1%
HHV 11.10 (-0.30) 4.3%
BCG 3.39 (-0.25) 2.8%
DPG 46.50 (-3.00) 2.7%
HBC 6.20 (0.00) 1.8%
FCN 12.55 (-0.60) 1.8%
LCG 9.11 (-0.43) 1.6%
L18 35.50 (-3.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 29.90 -2 300 300
10:26 28.80 -3.10 100 400
10:27 29.90 -2 100 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 821.60 (0.60) 0% 9.39 (0.01) 0%
2018 720.50 (0.73) 0% 9.65 (0.01) 0%
2019 820.82 (0.82) 0% 7.85 (0.01) 0%
2020 935.56 (0.88) 0% 8.09 (0.01) 0%
2021 955.09 (0.94) 0% 7.99 (0.01) 0%
2022 1,056.10 (0.79) 0% 8.90 (0.01) 0%
2023 975.71 (0.14) 0% 8.92 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV437,065231,964611,542366,5171,647,0881,283,261786,499938,639876,356820,692726,920598,975727,350526,624
Tổng lợi nhuận trước thuế4,3196,59213,6635,59430,16819,74011,91211,1086,2549,97410,8349,4368,7472,993
Lợi nhuận sau thuế 3,4435,27410,9274,47524,11915,7838,9138,8844,9927,9427,6937,5087,5672,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4435,27410,9274,47524,11915,7828,9128,8844,9927,9427,6937,5087,5672,327
Tổng tài sản1,004,487847,495882,578792,9641,004,487871,122714,095648,608702,851732,435783,991811,875699,779529,011
Tổng nợ843,959690,410726,367647,620843,959730,253580,149534,015592,283619,526671,331699,400587,246421,718
Vốn chủ sở hữu160,528157,085156,211145,344160,528140,869133,946114,593110,569112,908112,660112,475112,534107,294

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ548 tỷ1097 tỷ1645 tỷ2193 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ328 tỷ655 tỷ983 tỷ1311 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |