CTCP Logistics Portserco (prc)

9.20
-0.20
(-2.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.20
9.20
9.20
300
12.1K
0.3K
27.3x
0.7x
1% # 3%
1.3
56 Bi
6 Mi
4,214
15.9 - 8.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 200 9.20 1,100
8.50 100 9.30 200
0.00 0 9.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 9.20 -0.20 300 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV50,96851,81440,80631,772175,361130,367100,899107,39686,60187,606108,616103,390127,590132,411
Tổng lợi nhuận trước thuế1961,3341,5538253,9082,35611562,6761,5974571,8246213,2533,917
Lợi nhuận sau thuế 1478851,2286562,9171,97511549,8451,3333761,4354682,7103,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1478851,2286562,9171,97511549,8451,3333761,4354682,7103,121
Tổng tài sản182,129148,872119,69771,746182,12952,81656,895105,78959,51959,94062,94164,33365,08773,157
Tổng nợ108,149110,66382,37435,601108,14917,12721,98128,39030,76531,91934,02436,25134,93843,162
Vốn chủ sở hữu73,98038,20937,32436,14573,98035,68934,91477,39928,75428,02128,91728,08230,14929,995


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc