CTCP Logistics Portserco (prc)

10
-0.10
(-0.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10
10
10
100
29.7K
1.7K
22.5x
1.2x
4% # 6%
1.6
45 Bi
6 Mi
2,625
33.8 - 18.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 500 10.00 100
9.20 1,000 10.20 1,700
9.10 4,100 10.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:56 10 -0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV50,96851,81440,80631,772175,361130,367100,899107,39686,60187,606108,616103,390127,590132,411
Tổng lợi nhuận trước thuế1961,3341,5538253,9082,35611562,6761,5974571,8246213,2533,917
Lợi nhuận sau thuế 1478851,2286562,9171,97511549,8451,3333761,4354682,7103,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1478851,2286562,9171,97511549,8451,3333761,4354682,7103,121
Tổng tài sản182,129148,872119,69771,746182,12952,81656,895105,78959,51959,94062,94164,33365,08773,157
Tổng nợ108,149110,66382,37435,601108,14917,12721,98128,39030,76531,91934,02436,25134,93843,162
Vốn chủ sở hữu73,98038,20937,32436,14573,98035,68934,91477,39928,75428,02128,91728,08230,14929,995


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc