CTCP PGT Holdings (pgt)

5.90
0.50
(9.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
4.90
5.90
4.90
3,500
5.6K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.5
55 Bi
9 Mi
654
9.1 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 5.90 3,200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.90 -1.10 700 700
09:37 4.90 -1.10 200 900
09:54 4.90 -1.10 900 1,800
09:56 4.90 -1.10 500 2,300
09:58 4.90 -1.10 100 2,400
10:27 4.90 -1.10 100 2,500
10:33 5.90 -0.10 700 3,200
13:50 5.90 -0.10 100 3,300
14:10 5.90 -0.10 200 3,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,94613,94311,81512,24150,94536,22622,77217,4478282,5985,6873,2309,87610,552
Tổng lợi nhuận trước thuế1961,0311,2381,6844,1496,55911,565-1,978865-17,860-15,001170-8,204-5,617
Lợi nhuận sau thuế 1019801,1771,6273,8865,54111,161-2,261865-17,860-15,001170-8,204-5,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1991,3529791,9834,1144,69311,154-2,345574-16,321-14,76282-8,204-5,893
Tổng tài sản80,26480,16478,59772,37780,26469,57762,62554,73853,24956,67181,07992,90568,95979,657
Tổng nợ31,76741,43430,60128,09931,76725,09124,19230,91921,14116,27024,49222,0782,1262,881
Vốn chủ sở hữu48,49738,73147,99644,27748,49744,48738,43323,81932,10840,40156,58770,82766,83376,776


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc