CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.60
300
13.0K
0.0K
480x
0.4x
0% # 0%
1.5
20 Bi
4 Mi
5,740
7.7 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 200 4.60 500
4.40 1,300 4.70 400
4.30 600 4.80 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:32 4.60 0 100 100
13:17 4.60 0 100 200
14:45 4.60 0 100 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,4332,272-30313,28132,68354,93880,80172,28072,16864,04031,93616,64235,17672,734
Tổng lợi nhuận trước thuế-46521165717933940426712995827651396
Lợi nhuận sau thuế -52267831822053152141028265583981
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52267831822053152141028265583981
Tổng tài sản122,167127,922127,142121,199122,167127,608148,836135,998148,986143,854138,457136,347137,703157,075
Tổng nợ69,10274,60073,84667,98069,10274,42095,85383,32996,53191,50186,18684,14085,554104,965
Vốn chủ sở hữu53,06653,32353,29653,21953,06653,18852,98352,66952,45552,35352,27152,20652,14952,110


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc