CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

9.30
-1
(-9.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
9.30
77,000
13.0K
0.1K
206x
0.8x
0% # 0%
4.4
42 Bi
4 Mi
56,684
25.7 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 6,300
0 9.50 18,100
0.00 0 9.70 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 66.10 (-4.90) 27.3%
LGC 69.50 (0.00) 10.9%
VCG 20.15 (-1.50) 10.6%
THD 28.40 (-2.30) 9.7%
CTD 79.80 (-6.00) 7.3%
PC1 21.10 (-1.55) 6.6%
CII 12.95 (-0.95) 6.2%
SCG 68.60 (0.00) 4.8%
HHV 11.40 (-0.85) 4.3%
BCG 3.64 (-0.27) 2.8%
DPG 49.50 (-3.70) 2.7%
HBC 6.10 (-0.90) 2.0%
FCN 13.15 (-0.95) 1.8%
LCG 9.54 (-0.71) 1.6%
L18 38.70 (-4.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10 -0.30 4,400 4,400
09:13 10 -0.30 900 5,300
09:23 10 -0.30 300 5,600
09:24 10.10 -0.20 100 5,700
09:25 10.10 -0.20 800 6,500
09:26 10.20 -0.10 100 6,600
09:32 10.10 -0.20 4,200 10,800
09:39 10 -0.30 2,700 13,500
09:42 10 -0.30 300 13,800
09:44 10 -0.30 200 14,000
09:52 9.90 -0.40 1,000 15,000
09:58 9.90 -0.40 500 15,500
09:59 10 -0.30 800 16,300
10:10 10 -0.30 5,000 21,300
10:11 10 -0.30 200 21,500
10:36 9.90 -0.40 100 21,600
10:42 9.90 -0.40 2,400 24,000
10:43 9.90 -0.40 200 24,200
10:45 9.90 -0.40 1,000 25,200
10:49 9.90 -0.40 1,000 26,200
10:51 9.80 -0.50 300 26,500
10:52 9.80 -0.50 3,000 29,500
10:54 9.80 -0.50 400 29,900
10:55 9.80 -0.50 1,000 30,900
10:57 9.60 -0.70 4,700 35,600
10:58 9.70 -0.60 4,500 40,100
11:10 9.60 -0.70 2,000 42,100
11:11 9.80 -0.50 100 42,200
11:29 9.50 -0.80 800 43,000
11:30 9.50 -0.80 2,500 45,500
13:10 9.30 -1 9,200 54,700
13:12 9.30 -1 200 54,900
13:13 9.30 -1 100 55,000
13:14 9.30 -1 7,100 62,100
13:15 9.30 -1 100 62,200
13:16 9.30 -1 100 62,300
13:17 9.30 -1 1,500 63,800
13:19 9.30 -1 100 63,900
13:20 9.30 -1 1,000 64,900
13:21 9.30 -1 800 65,700
13:25 9.30 -1 400 66,100
13:26 9.30 -1 1,200 67,300
13:33 9.30 -1 1,000 68,300
13:34 9.30 -1 1,000 69,300
13:35 9.30 -1 100 69,400
13:36 9.30 -1 1,000 70,400
13:41 9.30 -1 100 70,500
13:43 9.30 -1 100 70,600
13:46 9.30 -1 100 70,700
14:10 9.30 -1 5,100 75,800
14:11 9.30 -1 100 75,900
14:17 9.30 -1 300 76,200
14:27 9.30 -1 400 76,600
14:28 9.30 -1 300 76,900
14:46 9.30 -1 100 77,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.04) 0% 0.30 (0.00) 0%
2018 50 (0.02) 0% 0.30 (0.00) 0%
2019 45 (0.03) 0% 0.30 (0.00) 0%
2020 45 (0.06) 0% 0.30 (0.00) 0%
2021 68 (0.07) 0% 0.20 (0.00) 0%
2022 72 (0.07) 0% 0.20 (0.00) 0%
2023 75 (0.01) 0% 0.20 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV6,09113,54715,42019,88154,93880,80172,28072,16864,04031,93616,64235,17672,73455,387
Tổng lợi nhuận trước thuế15293766738840426712995827651396142
Lợi nhuận sau thuế 1222325532233152141028265583981108
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1222325532233152141028265583981108
Tổng tài sản127,071127,875131,266135,290127,071148,836135,998148,986143,854138,457136,347137,703157,075184,524
Tổng nợ73,88974,79478,20482,25373,88995,85383,32996,53191,50186,18684,14085,554104,965132,495
Vốn chủ sở hữu53,18353,08253,06253,03753,18352,98352,66952,45552,35352,27152,20652,14952,11052,029

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620050 tỷ86 tỷ171 tỷ257 tỷ343 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620050 tỷ99 tỷ198 tỷ298 tỷ397 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |