CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

10.50
-1
(-8.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11
11.30
10.50
1,900
17.6K
3.0K
8.0x
1.4x
15% # 17%
1.9
363 Bi
50 Mi
13,387
25 - 13.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 1,300 11.30 500
10.40 2,100 11.40 1,200
0.00 0 11.50 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 11 -0.50 100 100
10:41 11.30 -0.20 200 300
14:48 10.50 -1 1,600 1,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,62471,95353,22242,825253,625124,49176,24382,02789,630115,712157,119180,668195,217182,772
Tổng lợi nhuận trước thuế14,43834,01619,67310,17078,29653,81847,7078,983-14,7031,23714,79713,05019,68330,014
Lợi nhuận sau thuế 14,51027,41616,4307,59365,95042,49442,0548,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,36521,93612,0318,09453,42548,98642,3078,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Tổng tài sản1,175,306664,461496,654410,3681,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857
Tổng nợ249,949248,051107,37445,035249,94945,04821,59818,43940,30348,91463,42456,54160,52151,870
Vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810925,357265,216188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc