CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.30
4,500
16.9K
1.6K
6.4x
0.6x
8% # 9%
1.4
515 Bi
50 Mi
4,289
14.1 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 1,200 10.30 2,500
10.00 2,000 10.80 2,000
9.40 700 10.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.60) 35.7%
VJC 127.50 (0.20) 23.2%
GMD 54.00 (1.00) 10.6%
PHP 47.50 (-0.20) 5.6%
HAH 48.90 (0.70) 3.7%
PVT 23.65 (0.00) 3.7%
TMS 33.00 (0.00) 3.4%
VSC 13.00 (0.10) 3.2%
SCS 40.10 (-0.05) 2.8%
PDN 83.10 (0.00) 2.2%
STG 37.50 (0.00) 1.7%
DVP 75.00 (-0.10) 1.5%
CDN 26.30 (0.00) 1.5%
NCT 83.10 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 10.30 0 1,000 1,000
09:33 10.30 0 500 1,500
10:30 10.30 0 2,000 3,500
10:52 10.30 0 1,000 4,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,62471,95353,22242,825253,625124,49176,24382,02789,630115,712157,119180,668195,217182,772
Tổng lợi nhuận trước thuế14,43834,01619,67310,17078,29653,81847,7078,983-14,7031,23714,79713,05019,68330,014
Lợi nhuận sau thuế 14,51027,41616,4307,59365,95042,49442,0548,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,36521,93612,0318,09453,42548,98642,3078,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Tổng tài sản1,175,306664,461496,654410,3681,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857
Tổng nợ249,949248,051107,37445,035249,94945,04821,59818,43940,30348,91463,42456,54160,52151,870
Vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810925,357265,216188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc