CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

14.30
1.30
(10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
14.30
13
97,900
16.9K
1.6K
6.4x
0.6x
8% # 9%
1.4
515 Bi
50 Mi
4,289
14.1 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.30 1,200 ATC 0
13.50 500 0.00 0
13.10 2,300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 13 1.10 100 100
09:58 13 1.10 200 300
09:59 13 1.10 600 900
10:10 13 1.10 200 1,100
10:39 14.30 2.40 11,800 12,900
10:55 14.30 2.40 3,000 15,900
11:10 14.30 2.40 21,500 37,400
11:12 14.30 2.40 5,300 42,700
11:13 14.30 2.40 5,000 47,700
11:15 14.30 2.40 8,100 55,800
11:22 14.30 2.40 5,900 61,700
13:10 14.30 2.40 5,800 67,500
13:31 14.30 2.40 1,600 69,100
14:14 14.30 2.40 28,000 97,100
14:19 14.30 2.40 200 97,300
14:23 14.30 2.40 600 97,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,62471,95353,22242,825253,625124,49176,24382,02789,630115,712157,119180,668195,217182,772
Tổng lợi nhuận trước thuế14,43834,01619,67310,17078,29653,81847,7078,983-14,7031,23714,79713,05019,68330,014
Lợi nhuận sau thuế 14,51027,41616,4307,59365,95042,49442,0548,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,36521,93612,0318,09453,42548,98642,3078,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,880
Tổng tài sản1,175,306664,461496,654410,3681,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857
Tổng nợ249,949248,051107,37445,035249,94945,04821,59818,43940,30348,91463,42456,54160,52151,870
Vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810925,357265,216188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc