CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

23
0.10
(0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.90
20.70
23
20.70
6,500
17.6K
3.0K
7.6x
1.3x
15% # 17%
2.4
348 Bi
15 Mi
13,831
24.8 - 13.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.00 400 23.90 100
21.00 100 24.00 100
20.90 100 24.20 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.90 (-2.05) 31.7%
VJC 88.40 (-6.60) 24.5%
GMD 52.40 (-3.90) 11.1%
PHP 36.30 (-6.40) 6.1%
PVT 23.05 (-1.70) 4.2%
TMS 42.60 (0.00) 3.7%
SCS 64.40 (-4.80) 3.1%
HAH 49.70 (-3.70) 3.1%
VSC 16.50 (-1.20) 2.4%
PDN 123.70 (-9.30) 2.3%
STG 35.35 (-2.65) 1.8%
CDN 31.60 (-3.40) 1.6%
DVP 75.50 (-2.70) 1.5%
NCT 107.00 (-6.00) 1.4%
SGN 76.90 (-5.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:13 20.70 -2.20 2,000 2,000
13:22 20.70 -2.20 800 2,800
13:36 23 0.10 1,800 4,600
13:37 23 0.10 200 4,800
13:55 20.90 -2 100 4,900
14:46 23 0.10 1,600 6,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.20) 0% 21 (0.02) 0%
2018 190 (0.18) 0% 20 (0.01) 0%
2019 180 (0.16) 0% 12.50 (0.01) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%
2021 115 (0.09) 0% 1.20 (-0.01) -1%
2022 75 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2023 100 (0.02) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV40,62534,44730,30119,119124,49276,24382,02789,630115,712157,119180,668195,217182,772135,066
Tổng lợi nhuận trước thuế7,0619,00231,3186,49153,87247,7078,983-14,7031,23714,79713,05019,68330,01417,009
Lợi nhuận sau thuế 5,4127,40625,7895,13143,73842,0548,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,88014,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4937,65926,0695,40945,63142,3078,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,88014,327
Tổng tài sản310,276263,820251,384205,379310,276209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857198,494
Tổng nợ43,81636,27231,24312,00443,81621,59818,43940,30348,91463,42456,54160,52151,87043,670
Vốn chủ sở hữu266,460227,548220,142193,376266,460188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987154,824

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005-70 tỷ0 tỷ70 tỷ140 tỷ210 tỷ280 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620050 tỷ101 tỷ203 tỷ304 tỷ405 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |