CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama (l35)

4.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.20
4.20
4.20
4.20
0
0K
0K
1,000x
1,000x
0% # 0%
1.4
0 Bi
3 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 100 4.80 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 66.10 (-4.90) 27.3%
LGC 69.50 (0.00) 10.9%
VCG 20.15 (-1.50) 10.6%
THD 28.40 (-2.30) 9.7%
CTD 79.80 (-6.00) 7.3%
PC1 21.10 (-1.55) 6.6%
CII 12.95 (-0.95) 6.2%
SCG 68.60 (0.00) 4.8%
HHV 11.40 (-0.85) 4.3%
BCG 3.64 (-0.27) 2.8%
DPG 49.50 (-3.70) 2.7%
HBC 6.10 (-0.90) 2.0%
FCN 13.15 (-0.95) 1.8%
LCG 9.54 (-0.71) 1.6%
L18 38.70 (-4.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 198.33 (0.20) 0% 1.50 (0.00) 0%
2018 201.73 (0.17) 0% 1.80 (0.00) 0%
2019 182.72 (0.12) 0% 1.80 (0.00) 0%
2020 121.26 (0.11) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 150.90 (0.08) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 150.10 (0.09) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 180.20 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV6,59031,65613,72937,82892,68282,770109,123122,423171,077199,776236,154180,710160,685
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,062-2,493-3,337-8,854-8,404-6,626-9,6833791,6681,6313,1423,2712,604
Lợi nhuận sau thuế -1,062-2,596-3,337-8,854-8,712-6,626-9,6833031,3341,2932,5012,5522,068
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,062-2,596-3,337-8,854-8,712-6,626-9,6833031,3341,2932,5012,5522,068
Tổng tài sản170,446177,504187,652184,429170,446183,542208,339204,205215,529242,861208,520243,637213,126172,688
Tổng nợ162,917162,183167,155161,278162,917167,159179,071168,312167,405194,653161,633196,076166,535126,978
Vốn chủ sở hữu7,52915,32020,49723,1517,52916,38329,26735,89348,12348,20746,88747,56246,59145,710

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006-82 tỷ0 tỷ82 tỷ164 tỷ246 tỷ328 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ79 tỷ157 tỷ236 tỷ315 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |