CTCP Hải Minh (hmh)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
2,000
18.8K
2.5K
6.8x
0.9x
12% # 13%
1.2
225 Bi
13 Mi
1,346
22.2 - 14.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.90 100 15.20 2,500
14.80 3,000 15.40 100
14.30 900 15.80 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:21 15 0 1,100 1,100
13:26 15 0 900 2,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,21630,41830,39427,729121,756107,88180,38183,79590,715100,402124,204124,232113,228115,966
Tổng lợi nhuận trước thuế4,93710,0902,34213,52230,89220,7795,6212,13619,35618,94513,89314,00023,65735,499
Lợi nhuận sau thuế 5,0428,8741,91011,19027,01718,1143,9271,92116,79516,69711,89611,42622,02731,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,9838,8381,90511,18726,91218,0163,8561,96216,76316,65711,79111,34021,96330,997
Tổng tài sản283,312269,850257,574258,130283,312248,055222,803222,559272,701266,994251,030261,923285,163287,896
Tổng nợ40,08636,82934,59527,73240,08628,84721,10524,50334,96230,46816,54913,80015,89222,593
Vốn chủ sở hữu243,226233,021222,979230,398243,226219,208201,698198,146237,739236,526234,481248,123269,271265,303


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc