CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục (efi)

2
-0.30
(-13.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2
2
2
26,000
6.2K
0.0K
57.5x
0.4x
1% # 1%
2.0
25 Bi
11 Mi
6,225
2.3 - 1.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 4,000 2.20 2,400
0 2.30 11,000
0.00 0 2.40 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 13.00 (-0.10) 30.3%
EID 25.00 (-0.70) 13.2%
HTP 2.80 (-0.40) 10.1%
SED 24.00 (-0.40) 8.4%
PNC 18.00 (0.00) 6.7%
DST 4.70 (-0.50) 5.8%
EBS 11.80 (0.00) 4.1%
BED 30.80 (0.00) 3.2%
STC 16.00 (0.00) 3.1%
DAD 17.80 (0.00) 3.1%
QST 24.20 (-2.60) 3.0%
ALT 12.90 (1.00) 2.5%
SMN 12.10 (-0.20) 1.9%
SGD 11.50 (0.00) 1.6%
LBE 22.00 (0.00) 1.5%
SAP 33.00 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2 -0.30 2,400 2,400
09:30 2 -0.30 12,600 15,000
10:10 2 -0.30 5,000 20,000
10:15 2 -0.30 5,000 25,000
13:10 2 -0.30 1,000 26,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 25 (0.01) 0% 15.40 (0.01) 0%
2014 25.57 (0.01) 0% 12.39 (0.01) 0%
2017 50 (0.05) 0% 15 (-0.07) -0%
2020 12 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 12.50 (0.00) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 4 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 7 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8597,9859,6759,76253,46415,67913,71811,760
Tổng lợi nhuận trước thuế460-9,019-7,543-3,671331721-66,4375,4207,2037,260
Lợi nhuận sau thuế 460-9,019-7,726-3,755239592-69,5844,7046,1646,287
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ460-9,019-7,726-3,755239592-69,5844,7046,1646,287
Tổng tài sản70,99868,48579,98188,04370,99868,48579,98188,04391,61791,25890,959168,920165,029158,617
Tổng nợ3,9191,8671,8552,1913,9191,8671,8552,1912,0101,8902,1832,1182,3351,287
Vốn chủ sở hữu67,07966,61878,12685,85267,07966,61878,12685,85289,60789,36888,776166,802162,694157,330

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-82 tỷ-41 tỷ0 tỷ41 tỷ82 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ60 tỷ120 tỷ180 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |