CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (dc2)

7.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.50
7.50
7.50
0
15.8K
0.7K
10.1x
0.5x
2% # 5%
3.4
57 Bi
11 Mi
2,569
10 - 5.5
203 Bi
120 Bi
169.4%
37.12%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 7.50 100
0 7.60 200
0.00 0 7.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 66.10 (0.00) 27.1%
LGC 69.50 (0.00) 11.6%
VCG 20.15 (0.00) 10.5%
THD 27.60 (-0.80) 9.5%
CTD 79.80 (0.00) 7.2%
PC1 21.10 (0.00) 6.6%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 68.60 (0.00) 5.1%
HHV 11.40 (0.00) 4.3%
BCG 3.64 (0.00) 2.8%
DPG 49.50 (0.00) 2.7%
HBC 6.00 (-0.20) 1.8%
FCN 13.15 (0.00) 1.8%
LCG 9.54 (0.00) 1.6%
L18 35.10 (-3.60) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 137 (0.10) 0% 4 (0.00) 0%
2018 138 (0.09) 0% 4 (-0.01) -0%
2019 173 (0.19) 0% 7 (0.01) 0%
2020 304.76 (0.28) 0% 9.10 (0.01) 0%
2021 361 (0.32) 0% 11 (0.01) 0%
2022 377.46 (0.33) 0% 10.00 (0.00) 0%
2023 225.76 (0.04) 0% 0.82 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV100,04854,49367,89527,794250,229209,968333,089322,560283,270190,43785,00998,252141,63067,801
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9502,0002,4069208,2764,3446,2588,79313,2167,733-10,6923,0843,216305
Lợi nhuận sau thuế 2,1371,3451,5255545,5621,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1371,3451,5255545,5621,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216305
Tổng tài sản322,381299,965350,958305,546322,381395,959442,457260,486214,702159,69754,34398,12080,90491,213
Tổng nợ202,721216,492268,831224,791202,721315,758362,751186,144179,119134,38736,04766,65250,02263,548
Vốn chủ sở hữu119,66083,47382,12880,756119,66080,20179,70674,34135,58325,31018,29731,46830,88227,665

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-115 tỷ0 tỷ115 tỷ229 tỷ344 tỷ458 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820070 tỷ147 tỷ295 tỷ442 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |