CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre (vxb)

40.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.70
40.70
40.70
40.70
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.2
165 Bi
4 Mi
2
40.7 - 28.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 34.40 1,100
0 34.70 100
0.00 0 34.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV18,21719,05183211,74462,55996,875131,520227,034208,428213,588206,467233,887
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8119,855-12,580-16,046-34,678-18,035-12,5783,0186,3917,8817,52511,351
Lợi nhuận sau thuế 1,8119,855-12,580-16,046-35,020-18,035-12,4182,3595,1126,2965,8378,795
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,8119,855-12,580-16,046-35,020-18,035-12,4182,3595,1126,2965,8378,795
Tổng tài sản90,56295,710165,692152,48990,56295,710116,404140,123162,834206,049187,339193,835176,308174,643
Tổng nợ140,326117,423132,978118,610140,326117,423122,071110,770115,446144,981124,037128,944111,594108,190
Vốn chủ sở hữu-49,764-21,71332,71433,879-49,764-21,713-5,66829,35347,38861,06963,30264,89164,71566,453


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc