CTCP Vimeco (vmc)

3.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.40
3.40
3.40
1,200
7.5K / 12.4K
0K / 0K
0x / 0x
0.5x / 0.3x
0% # 0%
1.5
151 Bi
43 Mi / 26Mi
8,259
6.2 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.30 200 3.40 1,900
3.20 2,300 3.50 9,000
3.10 7,500 3.60 7,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:54 3.40 0 100 100
14:19 3.40 0 1,000 1,100
14:45 3.40 0 100 1,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV324,841144,558231,801115,776816,9761,118,0871,172,412918,445765,899642,8831,156,5701,560,9802,269,7261,452,568
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0222,6842,8436247,1728,55011,4954,9926,2534,14911,711111,795289,22437,051
Lợi nhuận sau thuế 4251,2773705262,5973,2144,6612,7643,6683,4077,82589,034231,34728,963
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4251,2765243712,5963,2134,6583,0223,6123,3299,57690,265230,89628,550
Tổng tài sản1,208,2681,229,2391,272,5311,348,1651,208,2681,405,0991,452,9591,618,1701,016,6471,069,6981,320,0741,595,0462,044,1822,277,531
Tổng nợ848,844870,240914,793990,690848,8441,048,2561,099,3301,267,490667,535714,254950,0371,172,1721,579,0142,027,194
Vốn chủ sở hữu359,424358,999357,738357,475359,424356,843353,629350,680349,112355,444370,037422,873465,168250,337


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc