CTCP Vinaconex 25 (vcc)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9.30
9.40
9
7,700
11.7K
1.2K
7.7x
0.8x
2% # 10%
1.3
218 Bi
24 Mi
12,276
13.4 - 8.9
1,211 Bi
281 Bi
431.4%
18.82%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 4,100 9.40 300
8.70 500 9.50 1,100
8.60 2,600 9.60 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:15 9.30 0.30 4,000 4,000
13:16 9 0 100 4,100
13:41 9.30 0.30 200 4,300
13:46 9.30 0.30 300 4,600
14:28 9 0 3,100 7,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV476,207424,296470,392250,1131,621,0081,057,0041,197,8071,007,772862,843788,2861,015,7101,029,757903,9201,033,309
Tổng lợi nhuận trước thuế13,0779,20611,0721,94635,30210,54912,13513,13910,2327,35416,15917,79115,34227,895
Lợi nhuận sau thuế 7,8846,9288,6711,55725,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8846,9288,6711,55725,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,206
Tổng tài sản1,413,5361,309,8441,278,3101,235,3521,413,5361,232,4841,285,0151,192,238995,966867,129810,256747,774691,120707,368
Tổng nợ1,117,4221,021,615997,008962,7221,117,422961,4101,013,0161,040,205845,307718,951653,822592,166535,372606,425
Vốn chủ sở hữu296,114288,230281,302272,630296,114271,073271,999152,034150,659148,178156,434155,607155,748100,943


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc