CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (vc6)

17.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.60
17.60
17.60
17.60
0
15.6K / 20.0K
2.8K / 3.6K
6.2x / 4.8x
1.1x / 0.9x
2% # 18%
1.7
216 Bi
12 Mi / 10Mi
949
35.9 - 16.1
1,222 Bi
194 Bi
630.1%
13.70%
132 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.00 1,000 18.90 100
16.80 1,000 19.30 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV452,319350,354562,262842,6522,207,5871,647,0881,283,261786,499938,639876,356820,692726,920598,975727,350
Tổng lợi nhuận trước thuế9,8716,86111,09815,17643,00630,16819,74011,91211,1086,2549,97410,8349,4368,747
Lợi nhuận sau thuế 7,8975,4888,87812,14034,40424,11915,7838,9138,8844,9927,9427,6937,5087,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8975,4798,87812,14134,39524,11915,7828,9128,8844,9927,9427,6937,5087,567
Tổng tài sản1,177,843958,1931,016,876957,4781,177,8431,003,989871,122714,095648,608702,851732,435783,991811,875699,779
Tổng nợ992,652780,899845,070784,810992,652843,461730,253580,149534,015592,283619,526671,331699,400587,246
Vốn chủ sở hữu185,192177,295171,806172,668185,192160,528140,869133,946114,593110,569112,908112,660112,475112,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc