CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

3.30
0.30
(10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3.30
3
198,700
12.6K
0.2K
13.8x
0.2x
1% # 2%
1.4
219 Bi
76 Mi
166,836
7.4 - 2.9
2,171 Bi
950 Bi
228.7%
30.42%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.30 91,700 ATO 0
3.20 1,900 0.00 0
3.10 9,900 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.10 0.10 10,900 10,900
09:16 3.10 0.10 8,000 18,900
09:23 3.10 0.10 300 19,200
09:24 3.10 0.10 5,200 24,400
09:25 3.10 0.10 4,800 29,200
09:29 3.10 0.10 200 29,400
09:30 3.20 0.20 17,200 46,600
09:35 3.20 0.20 3,000 49,600
09:38 3.30 0.30 45,600 95,200
09:39 3.30 0.30 35,100 130,300
09:40 3.30 0.30 100 130,400
09:43 3.30 0.30 400 130,800
09:49 3.30 0.30 300 131,100
09:54 3.30 0.30 100 131,200
09:56 3.30 0.30 10,500 141,700
10:24 3.30 0.30 400 142,100
10:56 3.30 0.30 300 142,400
10:58 3.30 0.30 100 142,500
10:59 3.30 0.30 10,000 152,500
11:10 3.30 0.30 3,500 156,000
11:23 3.30 0.30 10,000 166,000
11:28 3.30 0.30 100 166,100
11:29 3.30 0.30 22,800 188,900
11:30 3.30 0.30 3,000 191,900
13:10 3.30 0.30 5,100 197,000
13:43 3.30 0.30 1,100 198,100
13:50 3.30 0.30 500 198,600
14:12 3.30 0.30 100 198,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV432,171216,765267,463225,5001,141,8991,234,1001,088,149969,624885,1411,189,3571,291,5821,363,4872,096,8711,029,756
Tổng lợi nhuận trước thuế7,5133,1899,9964,78425,48374,35522,11434,28475,23538,01941,78335,79457,65130,582
Lợi nhuận sau thuế 7,0522,5744,3473,82717,80057,52415,33829,36661,40116,42424,06023,49130,70116,683
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,3582,5424,3483,80217,05157,50914,23729,47761,01616,04623,80722,94429,99715,908
Tổng tài sản3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6043,069,0462,789,7042,773,7062,294,3612,189,3811,671,2961,965,7772,282,5182,259,7592,520,154
Tổng nợ2,124,7271,981,9081,961,3211,905,7012,124,7271,858,5701,882,2301,619,1271,537,5631,359,8871,647,4281,979,1231,954,0442,241,283
Vốn chủ sở hữu944,319937,267934,804934,903944,319931,133891,476675,234651,818311,409318,350303,394305,715278,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc