CTCP Xây dựng Số 12 (v12)

9.20
-1
(-9.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
9.20
9.20
9.20
3,000
13.9K
1.1K
8.9x
0.7x
2% # 8%
0.3
119 Bi
12 Mi
335
12.7 - 9.7
580 Bi
162 Bi
358.0%
21.84%
87 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.20 1,000
0 9.50 200
0.00 0 9.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:27 9.20 -1 1,000 1,000
13:28 9.20 -1 100 1,100
13:56 9.20 -1 100 1,200
13:58 9.20 -1 1,300 2,500
13:59 9.20 -1 100 2,600
14:16 9.20 -1 200 2,800
14:21 9.20 -1 200 3,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,67086,399215,36653,650551,084460,882371,646337,355468,237729,153491,812650,703634,030509,716
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3322,6845,4511,37417,84111,36811,7477,6347,51711,9699,90910,4209,39910,370
Lợi nhuận sau thuế 3,5352,1474,4631,08811,2329,0669,3686,1836,1429,8066,1548,6277,5097,822
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5352,1474,4631,08811,2329,0669,3686,1836,1429,8066,1548,6277,5097,822
Tổng tài sản874,974699,261676,005590,530874,974629,022598,049433,765562,393685,8471,306,418735,061612,508519,543
Tổng nợ710,636538,458517,348427,379710,636466,958437,403345,008474,001596,6161,215,921641,753519,132432,200
Vốn chủ sở hữu164,338160,804158,657163,152164,338162,064160,64688,75788,39289,23290,49793,30893,37687,343


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc