CTCP Thanh Hoa - Sông Đà (ths)

9.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.20
9.20
0
12.0K
0.2K
51.1x
0.8x
0% # 2%
0.6
28 Bi
3 Mi
14
11.5 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 10.00 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV86,90667,367120,78577,498352,556268,453226,620252,826278,554263,076286,506281,075271,522230,461
Tổng lợi nhuận trước thuế-1422173022626391,3612,9724,3754,7233,9833,9268,8253,4016,292
Lợi nhuận sau thuế -1141742392105091,0892,3603,4203,7773,1863,1267,0182,7195,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1141742392105091,0892,3603,4203,7773,1863,1267,0182,7195,017
Tổng tài sản158,811167,284181,965150,686158,811119,35475,72870,96374,00176,89767,86185,36383,94276,364
Tổng nợ121,153129,511144,366111,167121,15380,04435,34730,78334,36338,27229,60944,41947,59638,920
Vốn chủ sở hữu37,65937,77337,59939,52037,65939,31040,38140,18139,63838,62538,25240,94436,34637,443


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc