CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh (stc)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
23.2K
1.3K
9.2x
0.5x
2% # 5%
1.2
66 Bi
6 Mi
833
16.1 - 11
156 Bi
131 Bi
119.0%
45.66%
40 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 200 12.00 100
10.80 200 12.10 200
0.00 0 12.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV97,168159,65766,85174,783398,460490,737504,209514,544527,338489,543412,610388,723376,086340,159
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1963,6751,9814,22212,07517,00117,74019,23321,30619,52717,75019,06315,96814,343
Lợi nhuận sau thuế 2,0333,2411,7443,65110,66914,86215,47817,12919,08117,51615,88617,09014,31312,739
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3293,1341,6483,50710,61714,31614,91516,65218,72517,08815,47316,54813,80612,371
Tổng tài sản170,517232,703246,282201,529170,517214,532208,693228,681240,530198,058159,312155,302148,385144,203
Tổng nợ32,64293,737110,55759,61632,64275,92572,39395,012110,84574,39841,06041,26539,23037,999
Vốn chủ sở hữu137,875138,966135,725141,913137,875138,607136,301133,668129,684123,660118,252114,037109,155106,204


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc