CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam (smn)

5.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.10
5.50
5.10
4,100
17.0K
0.6K
10.7x
0.4x
1% # 3%
1.2
28 Bi
4 Mi
1,982
11.0 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 600 5.70 100
5.30 2,000 5.80 200
5.20 1,000 5.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.10 -0.40 100 100
09:31 5.50 0 300 400
09:34 5.50 0 300 700
09:35 5.50 0 400 1,100
10:18 5.50 0 1,000 2,100
14:27 5.50 0 2,000 4,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,601120,731166,93818,875334,145466,817453,809502,980470,054470,686495,201414,597383,504375,092
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,6353,3123,917674,66112,69013,25215,22514,39111,67812,32812,12711,10911,017
Lợi nhuận sau thuế -2,2742,5833,114533,4759,2519,54011,78111,5129,2209,6459,6328,8928,576
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2742,5833,114533,4759,2519,54011,78111,5129,2209,6459,6328,8928,576
Tổng tài sản143,417207,565339,49799,505143,417101,31197,886108,896142,16796,59285,79289,28689,95684,860
Tổng nợ66,302128,067262,58219,74966,30221,60919,35231,99868,10325,62617,81724,64128,63226,664
Vốn chủ sở hữu77,11679,49876,91579,75677,11679,70278,53576,89874,06470,96667,97564,64461,32458,196


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc