CTCP Sông Đà 6 (sd6)

1.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.70
1.70
0
2.0K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
0.9
56 Bi
35 Mi
2,448
2.5 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 1,000 1.70 700
1.50 300 1.80 8,000
0.00 0 1.90 7,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,0114,4423,97320,36135,78792,912150,804203,064385,177637,445828,047695,515913,684913,684
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,051-9,178-5,718-40,100-67,0472,910-159,943-11,0415,4762,3537,22911,94060,89260,892
Lợi nhuận sau thuế -12,051-9,178-5,718-40,100-67,0472,691-159,943-14,5407401,5755,6549,71248,56348,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,051-9,178-5,718-40,100-67,0472,691-159,943-14,5407401,5755,6549,71248,56348,563
Tổng tài sản721,694745,923759,551807,329721,694859,994920,5551,194,2421,260,1471,353,5171,464,5081,491,9291,475,0511,453,490
Tổng nợ607,952620,130624,579666,639607,952679,205742,457856,200802,754896,086996,0441,027,044989,167953,279
Vốn chủ sở hữu113,743125,793134,972140,690113,743180,790178,099338,042457,393457,431468,464464,885485,883500,211


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc