CTCP Sông Đà 2 (sd2)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
4
0
6.2K
0.9K
4.3x
0.6x
6% # 15%
1.6
58 Bi
14 Mi
2,394
6.8 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.60 300 4.10 100
3.40 700 4.60 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,60211,03423,74032,121104,497146,490149,526149,798215,212332,862412,449457,533702,871805,608
Tổng lợi nhuận trước thuế5,331978881,2577,573-5,9572,8272,30116,028-21,995-6,0627,8247,66615,450
Lợi nhuận sau thuế 5,331978881,2577,573-5,9572,1202,27712,090-23,655-10,8222,0284,4408,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,331978881,2577,573-5,9572,1202,27712,090-23,655-10,8222,0284,4408,561
Tổng tài sản222,068253,758265,788303,685222,848296,777452,090472,465472,864504,029675,229654,024739,843883,213
Tổng nợ140,982178,002190,130228,915141,621223,264271,451293,946296,622339,877487,316446,277533,309673,729
Vốn chủ sở hữu81,08675,75575,65874,77081,22773,513180,639178,519176,242164,151187,912207,747206,535209,484


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc