CTCP Sông Đà 505 (s55)

60.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60.40
60.40
60.40
60.40
0
108.6K
11.4K
4.8x
0.5x
5% # 10%
0.2
550 Bi
10 Mi
205
67 - 54.4
1,156 Bi
1,086 Bi
106.5%
48.43%
6 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 65.00 500
0 65.60 200
0.00 0 66.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,583109,218102,59254,448364,842583,807627,201949,321427,670472,330411,051385,671289,834316,584
Tổng lợi nhuận trước thuế40,91050,68964,74910,051166,399142,81776,594133,38264,45365,86841,31469,99660,95046,090
Lợi nhuận sau thuế 39,06651,10059,0969,889159,151139,39771,839124,51057,67052,43935,04466,38158,17041,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,82236,91348,3666,329118,430107,61658,43993,61841,77742,73632,09955,22948,60541,351
Tổng tài sản2,063,5082,041,6892,086,7642,048,5512,063,5082,084,4022,232,0981,920,8751,800,1391,545,7931,167,775945,033778,984782,899
Tổng nợ979,088996,3351,082,5101,103,393979,0881,139,4411,392,7791,114,0971,093,281971,404642,626444,347403,800459,862
Vốn chủ sở hữu1,084,4201,045,3541,004,254945,1581,084,420944,961839,320806,778706,859574,389525,149500,686375,184323,037


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc